Creutzfeldt-Jakob disease

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh thoái hóa não: Một bệnh hiếm gặp thường gây tử vong, ảnh hưởng đến não bộ, đặc trưng bởi sự thoái hóa nhanh chóng của não dẫn đến mất trí nhớ tiến triển mất kiểm soát bắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Creutzfeldt-Jakob disease is a serious neurological disorder. (Bệnh Creutzfeldt-Jakob một rối loạn thần kinh nghiêm trọng.)
    • There is currently no cure for Creutzfeldt-Jakob disease. (Hiện tại không cách chữa khỏi bệnh Creutzfeldt-Jakob.)
    • The rapid progression of Creutzfeldt-Jakob disease is devastating. (Sự tiến triển nhanh chóng của bệnh Creutzfeldt-Jakob thật tàn khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sporadic Creutzfeldt-Jakob disease": Dạng bệnh Creutzfeldt-Jakob tự phát, thể phổ biến nhất, xảy ra không nguyên nhân rõ ràng.

    • Most cases of Creutzfeldt-Jakob disease are the sporadic form. (Hầu hết các ca bệnh Creutzfeldt-Jakob dạng tự phát.)
  • "Variant Creutzfeldt-Jakob disease (vCJD)": Dạng biến thể của bệnh Creutzfeldt-Jakob, liên quan đến việc tiêu thụ các sản phẩm từ mắc bệnh BSE (bệnh điên).

    • Variant Creutzfeldt-Jakob disease has been linked to "mad cow disease". (Bệnh Creutzfeldt-Jakob biến thể liên quan đến "bệnh điên".)
Biến thể từ gần giống
  • CJD: từ viết tắt thông dụng của "Creutzfeldt-Jakob disease".

    • The patient was diagnosed with CJD. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc CJD.)
  • Prion disease: Bệnh do prion, nhóm bệnh bao gồm Creutzfeldt-Jakob disease, gây ra bởi các protein prion bất thường.

    • Creutzfeldt-Jakob disease is the most common prion disease in humans. (Bệnh Creutzfeldt-Jakob bệnh do prion phổ biến nhấtngười.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh não xốp do nhiễm prion: Một thuật ngữ y khoa mô tả bản chất của bệnh gây ra các lỗ xốp trong não.
  • Bệnh thoái hóa thần kinh nhanh: Cụm từ mô tả chung đặc điểm tiến triển nhanh của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ bệnh này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên bệnh này)

Noun
  1. Bệnh thoái hoá não

Từ đồng nghĩa