Crispin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Thánh Crispin: Tên của một vị thánh tử đạo trong Kitô giáo. Ngài cùng với người anh em Thánh Crispinian những người thợ đóng giày được tôn làm thánh bảo trợ của những người thợ đóng giày, thợ thuộc da.
    • Vai tiểu đồng (trong hài kịch cổ): Trong văn học sân khấu Anh thời kỳ , "Crispin" đôi khi được dùng để chỉ một vai diễn hài, thường một tiểu đồng hoặc người hầu trẻ tuổi, lanh lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The feast of Saint Crispin is celebrated on October 25th. (Lễ kính Thánh Crispin được tổ chức vào ngày 25 tháng Mười.)
    • In the old comedy, the character Crispin provided much of the wit and comic relief. (Trong vở hài kịch cổ, nhân vật Crispin đã mang lại nhiều sự dí dỏm giải trí hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Crispin's Day": Ngày lễ kính Thánh Crispin (25/10), cũng ngày diễn ra Trận Agincourt nổi tiếng trong lịch sử Anh.
    • Shakespeare's "Henry V" features a famous speech delivered on St. Crispin's Day. (Vở kịch "Henry V" của Shakespeare một bài diễn văn nổi tiếng được đọc vào Ngày Thánh Crispin.)
Biến thể từ gần giống
  • Crispinian (Danh từ riêng): Tên của người anh em cùng tử đạo với Thánh Crispin, Thánh Crispinian.
  • Crispin's Day: Cách gọi khác của Ngày Thánh Crispin.
Từ đồng nghĩa
  • Saint Crispin (Danh từ riêng): Thánh Crispin.
  • Patron saint of cobblers (Cụm danh từ): Thánh bảo trợ của thợ đóng giày. (Đây một cụm từ giải thích chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý

Từ "Crispin" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc khi nghiên cứu văn học cổ điển. Nghĩa "vai tiểu đồng" cách dùng cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Noun
  1. thánh Crispin
  2. (từ , nghĩa ) vai tiểu đồng (hài kịch)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Crispin"