crispiness

Học thuật
Thân thiện
crispiness

The chef checks the crispiness of the fried chicken.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ giòn, tính chất giòn: Trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó dễ vỡ, tạo ra tiếng kêu răng rắc khi bị bẻ hoặc cắn, thường do khô cứng một cách dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The secret to a great salad is the crispiness of the lettuce. (Bí quyết của một món salad tuyệt vời độ giòn của rau diếp.)
    • He loves the perfect crispiness of freshly fried potato chips. (Anh ấy thích độ giòn hoàn hảo của khoai tây chiên mới ra .)
    • The baker is known for the crispiness of his baguette crust. (Người thợ làm bánh nổi tiếng với độ giòn của vỏ bánh mì baguette.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose its crispiness": mất đi độ giòn.
    • Leave the crackers in the open air and they will lose their crispiness. (Để bánh quy giòn ngoài không khí chúng sẽ mất độ giòn.)
  • "to achieve the desired crispiness": đạt được độ giòn mong muốn.
    • Fry the chicken for two more minutes to achieve the desired crispiness. (Chiên thêm hai phút nữa để đạt được độ giòn mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crispness (n): (từ đồng nghĩa gần nhất) Độ giòn, sự giòn tan.
  • Crisp (adj): Giòn.
    • crisp bacon (thịt xông khói giòn)
  • Crisply (adv): Một cách giòn tan.
    • The leaves crackled crisply underfoot. (Những chiếc kêu lạo xạo một cách giòn tan dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Brittleness: Tính dễ vỡ, độ giòn (thường mang nghĩa dễ vỡ vụn hơn).
  • Crunchiness: Độ giòn răng rắc (nhấn mạnh vào âm thanh khi nhai).
Từ trái nghĩa
  • Sogginess: Độ ỉu, độ ẩm ướt (làm mất độ giòn).
  • Softness: Độ mềm.
crispiness

The chef checks the crispiness of the fried chicken.

Noun
  1. xem crispness

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống