Croatia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Croatia: Tên quốc giaĐông Nam Âu, nằm bên bờ biển Adriatic. Tên chính thức Cộng hòa Croatia (Republic of Croatia).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We spent our summer vacation in Croatia. (Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè ở Croatia.)
    • Croatia is famous for its beautiful coastline and historic cities like Dubrovnik. (Croatia nổi tiếng với đường bờ biển tuyệt đẹp những thành phố lịch sử như Dubrovnik.)
    • The capital of Croatia is Zagreb. (Thủ đô của Croatia Zagreb.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From Croatia": Đến từ Croatia, xuất xứ từ Croatia.

    • This wine is from Croatia. (Loại rượu vang này đến từ Croatia.)
  • "In Croatia": Ở tại Croatia.

    • There are many national parks in Croatia. ( nhiều vườn quốc gia ở Croatia.)
Biến thể từ gần giống
  • Croatian (adj): (thuộc về) Croatia, người Croatia.

    • Croatian culture is rich and diverse. (Văn hóa Croatia rất phong phú đa dạng.)
  • Croatian (n): Tiếng Croatia, người Croatia.

    • He speaks Croatian fluently. (Anh ấy nói tiếng Croatia trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Republic of Croatia: Tên chính thức, Cộng hòa Croatia.
  • HR (viết tắt): quốc gia theo tiêu chuẩn ISO.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên quốc gia)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên quốc gia 'Croatia')

Noun
  1. nước cộng hòa Croatia

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Croatia"