croatian

Học thuật
Thân thiện
croatian

A Croatian folk dancer performs in traditional costume.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Croatia, liên quan đến Croatia: Chỉ tính chất, đặc điểm, nguồn gốc gắn liền với quốc gia Croatia, người dân hoặc ngôn ngữ của nước này.
    • đặc điểm của người Croatia: Mô tả phong cách, văn hóa hoặc đặc trưng của người dân Croatia.
  2. Danh từ:

    • Người Croatia: Một thành viên của dân tộc Slavic chủ yếu sinh sống tại Croatia.
    • Tiếng Croatia: Ngôn ngữ chính thức của Croatia, thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Slavic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Croatian coast is famous for its beautiful islands. (Bờ biển Croatia nổi tiếng với những hòn đảo tuyệt đẹp.)
    • She is learning traditional Croatian dances. ( ấy đang học những điệu múa truyền thống của Croatia.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • He is a Croatian who lives in Zagreb. (Anh ấy một người Croatia sống ở Zagreb.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
    • Croatian uses the Latin alphabet. (Tiếng Croatia sử dụng bảng chữ cái Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croatian" trong ngữ cảnh lịch sử/chính trị: Thường được dùng để phân biệt với các nhóm dân tộc láng giềng trong khu vực Balkan.
    • The Croatian declaration of independence was in 1991. (Tuyên ngôn độc lập của Croatia vào năm 1991.)
Biến thể từ gần giống
  • Croatia (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Croatia.
  • Croation (Danh từ/Tính từ, cách viết /ít phổ biến hơn): Một biến thể cách viết khác của "Croatian".
Từ đồng nghĩa
  • Croat (Danh từ): Một từ đồng nghĩa trực tiếp cho "người Croatia". Tuy nhiên, "Croatian" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • He is a proud Croat. (Anh ấy một người Croatia đầy tự hào.)
croatian

A Croatian folk dancer performs in traditional costume.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của Croatia, người dân, hay ngôn ngữ của nước này
Noun
  1. thành viên của tộc người Slavic sống ở Croatia

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống