Croton tiglium

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây vông đồng, cây Diệp tây: Tên một loài cây bụi nhiệt đới nguồn gốc từ châu Á. Đây tên khoa học của loài thực vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seeds of Croton tiglium are used in traditional medicine. (Hạt của cây vông đồng được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • Croton tiglium is known for producing a powerful oil. (Cây Diệp tây được biết đến với việc sản xuất ra một loại dầu mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y học cổ truyền hoặc thực vật học để chỉ chính xác loài cây này.
    • The study focused on the pharmacological properties of Croton tiglium. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính dược của cây Croton tiglium.)
Biến thể từ gần giống
  • Croton oil (dầu croton): Một loại dầu mạnh được ép từ hạt của cây , thường được nhắc đến nhiều hơn tên cây.
    • Croton oil must be used with extreme caution. (Dầu croton phải được sử dụng với sự thận trọng tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Purging croton: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này, nhấn mạnh vào công dụng của .
  • Cây ba đậu: Tên gọi khác trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng hạt hoặc công dụng.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nhắc đến sản phẩm của (như "dầu croton") hơn tên cây.
  • Độc tính: Cây đặc biệt hạt của độc tính mạnh không được sử dụng tùy tiện.
Noun
  1. (thực vật học) Cây vông đồng hay cây Diệp tây

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Croton tiglium"