croton

Học thuật
Thân thiện
croton

The gardener waters the croton on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây croton, cây màu: Một loại cây bụi hoặc cây cảnh thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), được trồng phổ biến nhờ những tán màu sắc rực rỡ sặc sỡ (thường sự pha trộn của màu đỏ, vàng, cam xanh ).
    • Chi Croton: Một chi thực vật lớn trong họ Thầu dầu, bao gồm nhiều loài cây bụi cây thân gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was brightened by a pot of colorful croton. (Khu vườn trở nên tươi sáng nhờ một chậu cây croton đầy màu sắc.)
    • Croton is a popular houseplant in temperate regions. (Croton một loại cây cảnh trong nhà phổ biếncác vùng ôn đới.)
    • Many species of croton are native to tropical Asia. (Nhiều loài croton nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croton oil": Dầu croton, một loại dầu mạnh được chiết xuất từ hạt của một số loài trong chi , trước đây được sử dụng trong y học cổ truyền như một chất tẩy mạnh, nhưng ngày nay ít phổ biến do độc tính.
    • Croton oil is known for its severe purgative effects. (Dầu croton được biết đến với tác dụng tẩy mạnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Codiaeum variegatum (Danh pháp khoa học): Tên khoa học của loài cây cảnh màu thường được gọi là "croton" trong trồng trọt.
  • Croton tiglium (Danh pháp khoa học): Một loài cây trong chi Croton, nguồn chính để sản xuất dầu croton.
Từ đồng nghĩa
  • Garden croton: Croton cảnh (để chỉ loại cây trồng làm cảnh phổ biến).
  • Variegated laurel: Nguyệt quế màu (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ "croton" trong ngữ cảnh thông thường (như mua cây cảnh) hầu như luôn đề cập đến loài với nhiều màu sắc.
  • Cần phân biệt với "castor oil plant" (cây thầu dầu - ), mặc dù cùng họ nhưng một loài khác, công dụng đặc điểm khác biệt.
croton

The gardener waters the croton on the sunny windowsill.

Noun
  1. (thực vật học) Họ thầu dầu