Cruciferae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ thực vật hoa bốn cánh: "Cruciferae" tên gọi của một họ thực vật lớn, nay thường được gọi là Brassicaceae. Các loài trong họ này thường hoa với bốn cánh xếp thành hình chữ thập.
    • Họ Cải: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, bao gồm nhiều loại rau, củ quen thuộc như cải bắp, súp , củ cải, cải xanh, tạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many important vegetables belong to the family Cruciferae. (Nhiều loại rau quan trọng thuộc họ Cải.)
    • The taxonomic name Cruciferae refers to the cross-like arrangement of the four petals. (Tên phân loại Cruciferae đề cập đến cách sắp xếp hình chữ thập của bốn cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ "Cruciferae" tên gọi theo quy ước đặt tên họ thực vật dựa trên đặc điểm hình thái (hoa hình chữ thập), trong khi "Brassicaceae" tên gọi theo quy tắc hiện đại dựa trên chi điển hình ().
    • Although Cruciferae is an older name, it is still accepted as an alternative to Brassicaceae. (Mặc dù Cruciferae tên hơn, vẫn được chấp nhận như một tên thay thế cho Brassicaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassicaceae (n): Tên khoa học hiện đại thay thế cho Cruciferae, cùng chỉ họ thực vật này.
  • Cruciferous (adj): Thuộc họ Cải, đặc điểm của họ Cải.
    • Cruciferous vegetables like broccoli and kale are very nutritious. (Các loại rau họ Cải như bông cải xanh cải xoăn rất bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Cải: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Mustard family: Tên gọi trong tiếng Anh dựa trên một chi điển hình ( tạt).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Cruciferae" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Noun
  1. (thực vật học) Họ bắp hay họ Củ dền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống