crucifer

Học thuật
Thân thiện
crucifer

A gardener carefully tends to a crucifer in the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc họ Thập tự hay họ Cải: Một loài thực vật thuộc họ Cruciferae (hay Brassicaceae), thường hoa với bốn cánh xếp thành hình chữ thập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cabbage and broccoli are common crucifers. (Bắp cải bông cải xanh những cây thuộc họ Cải phổ biến.)
    • The garden was full of flowering crucifers in the spring. (Khu vườn đầy những cây họ Cải đang nở hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Thuật ngữ "crucifer" được sử dụng chính thức trong phân loại học để chỉ các loài trong họ .
    • The botanist specialized in the study of wild crucifers. (Nhà thực vật học đó chuyên nghiên cứu các cây họ Cải hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruciferous (tính từ): thuộc họ Cải/Thập tự.
    • Cruciferous vegetables are known for their health benefits. (Các loại rau họ Cải được biết đến với lợi ích sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Brassica: Một chi lớn trong họ Cải, bao gồm nhiều loại rau quen thuộc.
  • Mustard family plant: Cây thuộc họ Cải (cách gọi thông thường khác).
crucifer

A gardener carefully tends to a crucifer in the vegetable patch.

Noun
  1. cây thuộc họ Thập tự hay họ Cải

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống