Cryptogramma

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một chi thực vật thuộc họ dương xỉ (Pteridaceae): "Cryptogramma" tên khoa học của một chi dương xỉ nhỏ, thường mọccác vùng núi đá hoặc vùng ôn đới. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "chữ viết ẩn", ám chỉ đến các túi bào tử được che giấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cryptogramma fern thrives in rocky crevices. (Loài dương xỉ cryptogramma phát triển mạnh trong các kẽ nứt đá.)
    • We studied the unique spore patterns of Cryptogramma. (Chúng tôi đã nghiên cứu các kiểu túi bào tử độc đáo của chi Cryptogramma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên chi "Cryptogramma" được dùng trong hệ thống phân loại thực vật để chỉ một nhóm cụ thể các loài dương xỉ.
    • The genus Cryptogramma was reclassified based on new genetic evidence. (Chi Cryptogramma đã được phân loại lại dựa trên bằng chứng di truyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptogram (n): Mật mã, bản văn được mã hóa. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ chung gốc từ nguyên).
  • Fern (n): Dương xỉ (tên gọi chung).
  • Pteridophyte (n): Thực vật mạch không hạt, nhóm bao gồm dương xỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Parsley fern: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Cryptogramma, do của chúng giống ngò tây.
  • Rock brake: Một tên gọi khác, chỉ đặc điểm mọcđá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ tên thực vật này.

Noun
  1. (thực vật học)loài dương xỉ thuộc họ Ráng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống