cryptogram
/'kriptougræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài liệu viết bằng mật mã: Một văn bản hoặc thông điệp đã được mã hóa để che giấu ý nghĩa thực sự của nó, chỉ có thể đọc được bởi người có chìa khóa hoặc kiến thức để giải mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spy left a cryptogram hidden in the book. (Điệp viên để lại một tài liệu mật mã giấu trong cuốn sách.)
- Solving the cryptogram revealed the location of the treasure. (Giải mã tài liệu mật mã đã tiết lộ vị trí của kho báu.)
- The ancient cryptogram on the stone tablet puzzled historians for decades. (Tài liệu mật mã cổ xưa trên tấm bia đá khiến các nhà sử học bối rối trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh giải trí: "Cryptogram" thường được dùng để chỉ một loại câu đố, nơi mỗi chữ cái trong một câu hoặc cụm từ được thay thế bằng một ký hiệu hoặc chữ cái khác theo một quy tắc nhất định, và người chơi phải tìm ra thông điệp gốc.
- The newspaper publishes a daily cryptogram for readers to solve. (Tờ báo xuất bản một câu đố mật mã hàng ngày để độc giả giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryptography (n): mật mã học, ngành nghiên cứu về các kỹ thuật mã hóa và bảo mật thông tin.
- Encrypt (v): mã hóa (một thông điệp hoặc dữ liệu).
- Decrypt (v): giải mã.
Từ đồng nghĩa
- Coded message: thông điệp được mã hóa.
- Ciphertext: văn bản mật mã (thuật ngữ chuyên ngành trong mật mã học, đối lập với "plaintext" - văn bản gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cryptogram")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cryptogram")
danh từ
- tài liệu viết bằng mật mã