Crûment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sống sượng, trắng trợn, không giấu giếm: Diễn tả cách nói hoặc trình bày một sự thật, một nhận xét một cách thẳng thừng, thô ráp, không dùng lời lẽ mềm mỏng hay tế nhị để che giấu điều có thể gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a exprimé son opinion crûment. (Anh ấy đã bày tỏ ý kiến của mình một cách trắng trợn.)
- Les faits sont présentés crûment dans le rapport. (Các sự kiện được trình bày một cách sống sượng trong báo cáo.)
- Elle lui a dit crûment qu'il avait échoué. (Cô ấy đã nói với anh ta một cách thẳng thừng rằng anh ta đã thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dire crûment la vérité": Nói thẳng sự thật, không vòng vo.
- Il préfère dire crûment la vérité, même si elle blesse. (Anh ấy thích nói thẳng sự thật, ngay cả khi nó làm tổn thương.)
"Mettre en lumière crûment": Làm lộ ra, phơi bày một cách thô bạo.
- Le documentaire met en lumière crûment les réalités de la guerre. (Bộ phim tài liệu phơi bày một cách trần trụi những thực tế của chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Cru, crue (tính từ): Sống (chưa nấu chín); thô bạo, trần trụi.
- des légumes crus (rau sống)
- une vérité crue (một sự thật trần trụi)
Crûment dit (cụm tính từ): Nói thẳng ra là.
- Crûment dit, c'est un échec. (Nói thẳng ra thì đó là một thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Brutalement: Một cách thô bạo, tàn nhẫn.
- Franchement: Một cách thẳng thắn, thành thật.
- Sans détour: Một cách không vòng vo, thẳng thừng.
- Nue-ment (trong văn chương): Một cách trần trụi.
Từ trái nghĩa
- Délicatement: Một cách tế nhị, khéo léo.
- Tactiement: Một cách có tế nhị, ý tứ.
- Avec ménagement: Một cách nhẹ nhàng, dè dặt.
phó từ
- sống sượng, trắng trợn