Cumana

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Cumaná: Tên riêng của một thành phố cảng lịch sử, thủ phủ của bang Sucre, nằmvùng đông bắc Venezuela, bên bờ biển Caribe. Đây một trong những khu định cư lâu đời nhất do người châu Âu thành lập còn tồn tạilục địa Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cumana is known for its beautiful beaches and historic architecture. (Cumaná nổi tiếng với những bãi biển đẹp kiến trúc lịch sử.)
    • We took a trip to Cumana to learn about its colonial past. (Chúng tôi đã một chuyến đi đến Cumaná để tìm hiểu về quá khứ thuộc địa của .)
    • The port of Cumana facilitates trade in the region. (Cảng Cumaná tạo điều kiện cho thương mại trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The city of Cumana": Thành phố Cumaná. Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh địa danh với tư cách một đô thị.
    • The city of Cumana was founded in 1523. (Thành phố Cumaná được thành lập vào năm 1523.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumaná: Đây cách viết chính xác với dấu trọng âm trong tiếng Tây Ban Nha, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc bản đồ.
  • New Andalusia Province: Tên của tỉnh thuộc địa Tây Ban Nha Cumaná từng thủ phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Port city of Sucre state: Thành phố cảng của bang Sucre. (Cách gọi mô tả chức năng vị trí hành chính.)
  • The oldest Spanish settlement in South America: Khu định cư lâu đời nhất của người Tây Ban NhaNam Mỹ. (Cách gọi nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử.)
Thông tin bổ sung (Không phải thành ngữ hay cụm động từ)
  • Do Cumaná một danh từ riêng chỉ địa danh, không các phrasal verbs hay thành ngữ đi kèm. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả địa hoặc lịch sử như:
    • "the Gulf of Cariaco near Cumana": Vịnh Cariaco gần Cumaná.
    • "the earthquake in Cumana": Trận động đất ở Cumaná.
Noun
  1. thành phố cảng phía đông bắc Venezuela trên biển Caribbean, được sáng lập năm 1523

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Cumana"