cumin
/'kʌmin/ Cách viết khác : (cummin) /'kʌmin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thì là Ai Cập: Một loại cây thân thảo nhỏ thuộc họ Cà rốt (Apiaceae), có nguồn gốc từ khu vực Đông Địa Trung Hải đến Nam Á.
- Hạt thì là Ai Cập: Hạt khô nhỏ, hình thuôn dài, có màu nâu vàng, được lấy từ quả của cây thì là Ai Cập. Hạt có mùi thơm nồng, hơi đắng và vị ấm, là một loại gia vị quan trọng trong nhiều nền ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ hạt):
- The recipe calls for a teaspoon of ground cumin. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê bột thì là Ai Cập.)
- Cumin is a key ingredient in many curry powders. (Thì là Ai Cập là một thành phần chính trong nhiều loại bột cà ri.)
Danh từ (chỉ cây):
- Cumin is cultivated in many countries for its seeds. (Cây thì là Ai Cập được trồng ở nhiều quốc gia để lấy hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To toast cumin": Rang hạt thì là Ai Cập (trước khi nghiền) để làm tăng hương vị.
- Toasting cumin releases its essential oils and enhances the flavor. (Rang thì là Ai Cập giải phóng tinh dầu và làm tăng hương vị.)
Biến thể và từ gần giống
Cumin seed (n): Hạt thì là Ai Cập. Đây là dạng phổ biến nhất khi nói đến gia vị.
- You can use whole cumin seeds or ground cumin. (Bạn có thể sử dụng hạt thì là Ai Cập nguyên hạt hoặc đã xay.)
Ground cumin (n): Bột thì là Ai Cập.
- Ground cumin is more convenient for some dishes. (Bột thì là Ai Cập tiện lợi hơn cho một số món ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Jeera: Tên gọi phổ biến của thì là Ai Cập trong tiếng Hindi và nhiều ngôn ngữ Nam Á khác, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực Ấn Độ.
- Add some jeera to the hot oil. (Cho một ít thì là (jeera) vào dầu nóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "cumin" với tư cách là một danh từ chỉ gia vị.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "cumin".)
danh từ
- (thực vật học) cây thìa là Ai-cập