Cybele

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Cybele: Một nữ thần mẹ trong thần thoại Hy Lạp La cổ đại, thường được tôn thờ như nữ thần của thiên nhiên, núi non, động vật hoang dã sự màu mỡ. còn được biết đến với tên gọi Magna Mater (Mẹ Vĩ Đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The cult of Cybele was prominent in ancient Rome. (Việc thờ cúng nữ thần Cybele rất phổ biến ở La cổ đại.)
    • Cybele was often depicted wearing a crown shaped like a city wall. (Cybele thường được miêu tả đội một vương miện hình dạng như tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Great Mother Cybele": Danh hiệu tôn kính nhấn mạnh vai trò mẹ của các vị thần toàn bộ sự sống.
    • The rites for the Great Mother Cybele were ecstatic and involved music and dance. (Các nghi lễ dành cho Mẹ Vĩ Đại Cybele mang tính xuất thần bao gồm âm nhạc cùng điệu múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Magna Mater (n): Tên gọi Latinh của Cybele, có nghĩa "Người Mẹ Vĩ Đại".
  • Mother Goddess (n): Nữ thần Mẹ, một khái niệm tôn giáo chung chỉ các nữ thần đại diện cho sự sáng tạo nuôi dưỡng, Cybele một dụ điển hình.
Từ đồng nghĩa
  • Great Mother: Mẹ Vĩ Đại (một danh hiệu khác).
  • Mother of the Gods: Mẹ của các vị thần (một cách gọi mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Cybele's lion-drawn chariot: Cụm từ miêu tả hình ảnh biểu tượng của nữ thần Cybele thường cưỡi cỗ xe do sư tử kéo.
    • In the sculpture, Cybele's lion-drawn chariot symbolizes her power over wild nature. (Trong bức tượng, cỗ xe do sư tử kéo của Cybele tượng trưng cho quyền lực của đối với thiên nhiên hoang dã.)
Noun
  1. nữ thần cybele của Hy Lạp La cổ

Từ đồng nghĩa