Cycas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Tuế, chi Cọ cau: Một chi thực vật hạt trần thuộc họ Cycadaceae, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới Cựu Thế giới. Các loài trong chi này là cây thân gỗ, thường xanh, có thân cột phủ đầy vết sẹo lá cũ, lá dạng lông chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cycas in the botanical garden is over a hundred years old. (Cây tuế trong vườn bách thảo đã hơn một trăm năm tuổi.)
- Many species of cycas are considered living fossils. (Nhiều loài trong chi tuế được coi là hóa thạch sống.)
- The leaves of the cycas are long and feather-like. (Lá của cây tuế dài và có dạng lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Tên chi thường được viết in nghiêng để biểu thị đây là một danh pháp khoa học.
- The genus Cycas is the most widespread genus of cycads. (Chi Cycas là chi tuế có phân bố rộng rãi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Cycad (n): Cây tuế (danh từ chung để chỉ các loài thuộc bộ Cycadales, bao gồm cả chi Cycas).
- Cycads are ancient plants that coexisted with dinosaurs. (Cây tuế là những thực vật cổ đại từng cùng tồn tại với khủng long.)
Cycadaceae (n): Họ Tuế (họ thực vật mà chi Cycas là chi điển hình).
Từ đồng nghĩa
- Sago palm (tuy nhiên, đây là tên thông dụng cho và có thể gây nhầm lẫn vì nó không phải là cây cọ thật sự).
- Fern palm (tên gọi khác dựa vào hình dáng lá).
Lưu ý
- Từ "cycas" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học hoặc làm vườn. Trong tiếng Việt, từ phổ biến tương đương là "cây tuế", "cây thiên tuế" hoặc "cây vạn tuế" (tùy loài cụ thể).
Noun
- (thực vật học) nghành tuế