Cypriot pound

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cộng hòa Síp: Đồng bảng Síp tiền tệ chính thức của đảo quốc Síp (Cyprus) trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng euro. Một bảng Síp bằng 100 xu (cents).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel room cost fifty Cypriot pounds per night. (Phòng khách sạn giá năm mươi bảng Síp mỗi đêm.)
    • Before 2008, the Cypriot pound was the official currency. (Trước năm 2008, đồng bảng Síp đơn vị tiền tệ chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử tiền tệ: "Cypriot pound" thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử, tài chính hoặc khi so sánh tỷ giá hối đoái .
    • The value of the Cypriot pound was pegged to the euro before the switch. (Giá trị của đồng bảng Síp đã được neo với đồng euro trước khi chuyển đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypriot pound (ký hiệu: £C): Tên đầy đủ ký hiệu tiền tệ.
  • Cypriot cent: Đơn vị tiền nhỏ hơn, bằng 1/100 bảng Síp.
  • Cyprus pound: Một cách gọi khác của cùng đơn vị tiền tệ.
Từ đồng nghĩa
  • £C: Ký hiệu tiền tệ.
  • CYP: tiền tệ theo tiêu chuẩn ISO.
Lưu ý
  • Đồng Cypriot pound đã ngừng lưu hành với tư cách tiền tệ hợp pháp được thay thế bằng đồng euro (€) vào ngày 1 tháng 1 năm 2008. Do đó, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi tham khảo các giao dịch trong quá khứ.
Noun
  1. đơn vị tiền tệ cơ bản ở Cyprus, bằng 100 đồng

Từ đồng nghĩa