Cyrilla racemiflora

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ: Cyrilla racemiflora tên khoa học của một loài thực vật hoa, thuộc họ Cyrillaceae. Loài cây này thường được tìm thấykhu vực đông nam Hoa Kỳ, Tây Ấn Brazil.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cyrilla racemiflora is known for its beautiful white flower clusters. (Cây cyrilla racemiflora được biết đến với những chùm hoa trắng rất đẹp.)
    • We saw a cyrilla racemiflora during our hike in the wetland forest. (Chúng tôi đã nhìn thấy một cây cyrilla racemiflora trong chuyến đi bộ đường dàikhu rừng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên gọi thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn để chỉ chính xác loài cây này.
    • The conservation status of cyrilla racemiflora is being studied. (Tình trạng bảo tồn của loài cyrilla racemiflora đang được nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông thường (Common names): Loài cây này một số tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, thường dựa trên đặc điểm của .
    • Leatherwood: (n) Tên gọi phổ biến, có thể do đặc điểm của vỏ cây hoặc gỗ.
    • Swamp Cyrilla: (n) Tên gọi chỉ môi trường sống ưa thích (đầm lầy) của cây.
    • Red Titi: (n) Một tên gọi khác, có thể liên quan đến màu sắc mùa thu.
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học đồng nghĩa (Botanical synonym): Trong phân loại thực vật, đôi khi một loài có thể các tên khoa học được coi đồng nghĩa.
    • Cyrilla antillana: (n) Một tên khoa học đã từng được sử dụng.
Thành ngữ liên quan
Noun
  1. loại câyNam Mỹ hoa trắng rất đẹp xanh óng ánh

Từ đồng nghĩa