Czarist

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến Nga hoàng (Sa hoàng): Chỉ những thuộc về vị vua (Nga hoàng) của Đế quốc Nga trước năm 1917.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chế độ Nga hoàng: Chỉ những thuộc về hệ thống chính phủ chuyên chế do Nga hoàng đứng đầu trước Cách mạng Nga.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The palace is a remnant of the czarist era. (Cung điện này tàn tích của thời kỳ Nga hoàng.)
    • He studies czarist policies towards ethnic minorities. (Anh ấy nghiên cứu các chính sách của chế độ Nga hoàng đối với các dân tộc thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Czarist autocracy": nền chuyên chế Nga hoàng.

    • The revolution aimed to overthrow czarist autocracy. (Cuộc cách mạng nhằm mục đích lật đổ nền chuyên chế Nga hoàng.)
  • "Czarist Russia": nước Nga thời Nga hoàng.

    • Many novels are set in czarist Russia. (Nhiều cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh nước Nga thời Nga hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Czar (n): Nga hoàng, Sa hoàng (tước hiệu của các hoàng đế Nga).

    • Czar Nicholas II was the last emperor of Russia. (Nga hoàng Nicholas II hoàng đế cuối cùng của nước Nga.)
  • Czarism (n): chế độ Nga hoàng.

    • Czarism was characterized by absolute monarchy. (Chế độ Nga hoàng được đặc trưng bởi chế độ quân chủ chuyên chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tsarist: (cách viết khác, cùng nghĩa) thuộc về Nga hoàng.
  • Imperial Russian: thuộc về Đế quốc Nga (có thể bao hàm thời kỳ Nga hoàng).
Lưu ý
  • Từ "Czarist" cách viết khác "Tsarist". Cả hai đều chỉ cùng một khái niệm. "Czar" bắt nguồn từ danh hiệu "Caesar" của La .
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, học thuật để mô tả thời kỳ trước năm 1917 ở Nga.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Nga hoàng, chế độ Nga hoàng

Từ đồng nghĩa