Débarquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dỡ hàng: Hành động đưa hàng hóa từ trên tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện vận tải xuống bến, bãi.
- Sự lên bộ, sự xuống xe: Hành động rời khỏi một phương tiện giao thông (như tàu, xe buýt, máy bay) để lên bờ hoặc xuống đất.
- (Quân sự) Sự đổ bộ: Cuộc tấn công quân sự mà binh lính từ tàu thủy hoặc máy bay tiến vào một bờ biển hoặc khu vực do đối phương kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Sự dỡ hàng:
- Le débarquement des marchandises a pris plusieurs heures. (Việc dỡ hàng hóa đã mất nhiều giờ.)
- Le port est équipé pour un débarquement rapide des conteneurs. (Cảng được trang bị để dỡ container nhanh chóng.)
Sự lên bộ, sự xuống xe:
- Le débarquement des passagers s'est effectué en toute sécurité. (Việc hành khách lên bộ đã diễn ra an toàn.)
- Attendez le débarquement complet avant d'avancer. (Hãy đợi cho đến khi mọi người xuống xe hết rồi hãy tiến lên.)
Sự đổ bộ (quân sự):
- Le Débarquement de Normandie a eu lieu le 6 juin 1944. (Cuộc đổ bộ Normandy đã diễn ra vào ngày 6 tháng 6 năm 1944.)
- Les stratèges ont planifié un débarquement amphibie. (Các nhà chiến lược đã lên kế hoạch cho một cuộc đổ bộ đường biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point de débarquement": Điểm dỡ hàng, nơi đổ bộ.
- Le point de débarquement a été sécurisé par les forces spéciales. (Điểm đổ bộ đã được lực lượng đặc nhiệm bảo vệ an toàn.)
"Opération de débarquement": Chiến dịch đổ bộ.
- Une opération de débarquement de grande envergure a été lancée. (Một chiến dịch đổ bộ quy mô lớn đã được phát động.)
Biến thể và từ gần giống
Débarquer (động từ): Dỡ hàng, lên bờ, đổ bộ.
- Les soldats vont débarquer à l'aube. (Các binh sĩ sẽ đổ bộ vào lúc bình minh.)
Embarquement (danh từ): Sự lên tàu/xe, sự chất hàng (nghĩa trái ngược).
- L'embarquement pour le vol 507 commence à la porte 12. (Việc lên máy bay cho chuyến bay 507 bắt đầu ở cổng số 12.)
Từ đồng nghĩa
- Déchargement (n): Sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (chủ yếu cho hàng hóa).
- Désembarquement (n): Sự rời tàu/xe, sự lên bờ (gần như đồng nghĩa, thường dùng cho người và hành khách).
Các cụm từ liên quan
Droit de débarquement: Lệ phí dỡ hàng, phí đổ bộ.
- Les droits de débarquement sont inclus dans le prix du billet. (Lệ phí dỡ hàng đã được bao gồm trong giá vé.)
Zone de débarquement: Khu vực đổ bộ, khu vực dỡ hàng.
- La zone de débarquement est interdite au public. (Khu vực dỡ hàng bị cấm đối với công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Être frais comme après un débarquement: (Thành ngữ, ít dùng) Mệt nhoài, kiệt sức (nghĩa đen: mệt như sau một cuộc đổ bộ).
- Après cette longue réunion, je suis frais comme après un débarquement. (Sau cuộc họp dài đó, tôi mệt nhoài.)
danh từ giống đực
- sự dỡ hàng
- sự lên bộ, sự xuống xe
- (quân sự) sự đổ bộ