embarquement

Học thuật
Thân thiện
embarquement

Les passagers font la queue pour l'embarquement à la porte de l'avion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đáp tàu, sự xuống thuyền: Hành động lên tàu thủy hoặc máy bay để bắt đầu một chuyến đi.
    • Sự xếp hàng lên tàu: Hành động chất hàng hóa lên phương tiện vận tải, đặc biệttàu thủy.
    • Sự đăng ký (thủy thủ, hành khách) vào sổ tàu: Thủ tục ghi danh chính thức cho thủy thủ đoàn hoặc hành khách lên tàu.
    • (Nghĩa rộng) Sự xếp lên toa (xe lửa): Hành động chất hàng hoặc cho hành khách lên các toa tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'embarquement des passagers commence dans une heure. (Việc hành khách lên tàu sẽ bắt đầu trong một giờ nữa.)
    • L'embarquement des marchandises a pris toute la journée. (Việc xếp hàng hóa lên tàu đã mất cả ngày.)
    • Le capitaine supervise l'embarquement de son équipage. (Thuyền trưởng giám sát việc đăng ký thủy thủ đoàn của mình vào sổ tàu.)
    • L'embarquement sur le train est rapide grâce aux nouveaux quais. (Việc lên tàu hỏa diễn ra nhanh chóng nhờ các sân ga mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porte/Portail d'embarquement": Cửa lên tàu/máy bay, thường được đánh số tại sân bay hoặc bến cảng.

    • Votre porte d'embarquement est le numéro 45. (Cửa lên máy bay của quý kháchsố 45.)
  • "Carte d'embarquement": Thẻ lên tàu/máy bay, là giấy tờ cần thiết để được phép lên phương tiện.

    • N'oubliez pas votre carte d'embarquement. (Đừng quên thẻ lên máy bay của bạn.)
  • "Dernier appel pour l'embarquement": Thông báo cuối cùng cho việc lên tàu/máy bay.

    • C'est le dernier appel pour l'embarquement du vol 221 à destination de Paris. (Đâythông báo cuối cùng cho việc lên máy bay của chuyến bay 221 đi Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Embarquer (động từ): Lên tàu, chất hàng lên tàu.

    • Nous allons embarquer dans dix minutes. (Chúng tôi sẽ lên tàu trong mười phút nữa.)
  • Débarquement (danh từ giống đực): Sự rời tàu, sự dỡ hàng (nghĩa trái ngược).

    • Le débarquement des passagers est terminé. (Việc hành khách rời tàu đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Montée à bord: Lên boong tàu, lên máy bay.
  • Chargement: Sự chất hàng, sự xếp hàng (tập trung vào hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "embarquer".)

Thành ngữ liên quan
  • Être pris dans l'embarquement (figuré): Bị cuốn vào một việc gì đó, thườngkhông mong muốn.
    • Il a été pris dans l'embarquement de cette affaire compliquée. (Anh ta đã bị cuốn vào vụ việc phức tạp này.)
embarquement

Les passagers font la queue pour l'embarquement à la porte de l'avion.

danh từ giống đực
  1. sự đáp tàu, sự xuống thuyền
    • Embarquement de marchandises
      sự xếp hàng lên tàu
  2. sự đăng ký (thủy thủ, hành khách) vào sổ tàu
  3. (nghĩa rộng) sự xếp lên toa (xe lửa)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "embarquement"