Dépersonnaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất cá tính, làm mất bản sắc cá nhân: Hành động tước bỏ hoặc làm suy giảm những đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một người, một nhóm hoặc một thực thể, khiến họ trở nên giống với số đông hoặc một khuôn mẫu chung.
- Khách quan hóa, tước bỏ yếu tố con người: Hành động xử lý một vấn đề hoặc một cá nhân một cách thuần túy lý trí, kỹ thuật hoặc theo quy trình, mà không tính đến các khía cạnh tình cảm, cá nhân hoặc nhân văn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'uniforme scolaire peut parfois dépersonnaliser les élèves. (Đồng phục học sinh đôi khi có thể làm mất cá tính của học sinh.)
- Ces grands immeubles identiques dépersonnalisent le quartier. (Những tòa nhà lớn giống hệt nhau này làm mất bản sắc của khu phố.)
- Le système dépersonnalise les relations entre le médecin et le patient. (Hệ thống khách quan hóa/tước bỏ yếu tố con người trong mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dépersonnaliser" (động từ phản thân): Tự đánh mất cá tính của bản thân.
- Il a fini par se dépersonnaliser pour s'intégrer au groupe. (Cuối cùng anh ấy đã tự đánh mất cá tính của mình để hòa nhập vào nhóm.)
- Trong bối cảnh tâm lý học hoặc xã hội học, "dépersonnaliser" có thể mô tả một quá trình khi cá nhân cảm thấy xa lạ với chính bản thân hoặc cảm thấy mình như một cỗ máy.
Biến thể và từ gần giống
- Dépersonnalisation (danh từ giống cái): Sự làm mất cá tính; (trong tâm lý học) chứng giải thể nhân cách (cảm giác xa lạ với chính bản thân).
- La dépersonnalisation de l'espace urbain. (Sự làm mất bản sắc của không gian đô thị.)
- Dépersonnalisé, dépersonnalisée (tính từ): Đã bị làm mất cá tính, phi cá nhân hóa.
- Un discours dépersonnalisé. (Một bài phát biểu phi cá nhân hóa/khuôn mẫu.)
Từ đồng nghĩa
- Déshumaniser: Làm mất tính người, vô nhân hóa (nhấn mạnh khía cạnh tước bỏ phẩm giá con người).
- Uniformiser: Đồng nhất hóa, làm cho giống nhau.
- Standardiser: Tiêu chuẩn hóa.
Từ trái nghĩa
- Personnaliser: Cá nhân hóa, làm cho có cá tính riêng.
- Individualiser: Cá thể hóa, phân biệt thành từng cá nhân.
- Humaniser: Nhân hóa, làm cho có tính người.
Các cụm từ liên quan
- Processus de dépersonnalisation: Quá trình làm mất cá tính.
- Risque de dépersonnalisation: Nguy cơ đánh mất bản sắc.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Dépersonnaliser un débat: Đưa một cuộc tranh luận ra khỏi những xung đột cá nhân, tập trung vào vấn đề một cách khách quan.
- Il faut dépersonnaliser le débat pour avancer. (Cần phải khách quan hóa cuộc tranh luận/tranh cãi để tiến lên.)
ngoại động từ
- làm mất cá tính