personnaliser

Học thuật
Thân thiện
personnaliser

Un client peut personnaliser son sac à dos avec un patch coloré.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cá thể hóa: Làm cho một thứ đó trở nên riêng biệt, phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc đặc điểm của một cá nhân hoặc một nhóm cụ thể.
    • (Luật học, pháp lý) Pháp nhân hóa: Gán tư cách pháp nhân cho một tổ chức hoặc một thực thể, công nhận quyền nghĩa vụ như một con người trước pháp luật.
    • (Từ , nghĩa ) Nhân cách hóa: Gán những đặc điểm, cảm xúc hoặc hành vi của con người cho một vật, một khái niệm trừu tượng hoặc một thực thể không phải người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Cá thể hóa):

    • Le client peut personnaliser la couleur et les options de sa nouvelle voiture. (Khách hàng có thể cá thể hóa màu sắc các tùy chọn cho chiếc xe mới của mình.)
    • Il aime personnaliser ses vêtements avec des broderies uniques. (Anh ấy thích cá thể hóa quần áo của mình bằng những đường thêu độc đáo.)
  • Ngoại động từ (Pháp nhân hóa):

    • La loi permet de personnaliser cette association pour qu'elle puisse signer des contrats. (Luật pháp cho phép pháp nhân hóa hiệp hội này để có thểkết các hợp đồng.)
  • Ngoại động từ (Nhân cách hóa - từ ):

    • Dans la fable, l'auteur personnalise le renard en lui donnant la ruse. (Trong truyện ngụ ngôn, tác giả nhân cách hóa con cáo bằng cách gán cho sự xảo quyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personnaliser à outrance": Cá thể hóa quá mức, đến mức thái quá.
    • Certaines applications permettent de personnaliser à outrance l'interface utilisateur. (Một số ứng dụng cho phép cá thể hóa quá mức giao diện người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Personnalisation (danh từ giống cái): Sự cá thể hóa, sự pháp nhân hóa.

    • La personnalisation des cadeaux est très appréciée. (Việc cá thể hóa quà tặng được đánh giá rất cao.)
  • Personnalisable (tính từ): Có thể cá thể hóa được.

    • Ce logiciel est très personnalisable. (Phần mềm này rất có thể cá thể hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapter (động từ): Điều chỉnh, thích ứng. (Nhấn mạnh việc làm cho phù hợp)
  • Customiser (động từ): Tùy chỉnh. (Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ sản phẩm)
  • Individualiser (động từ): Cá nhân hóa. (Nhấn mạnh vào đặc điểm riêng của từng cá nhân)
Từ trái nghĩa
  • Standardiser (động từ): Chuẩn hóa, làm cho đồng nhất.
  • Généraliser (động từ): Tổng quát hóa, phổ biến hóa.
personnaliser

Un client peut personnaliser son sac à dos avec un patch coloré.

ngoại động từ
  1. cá thể hóa
    • Personnaliser un produit
      cá thể hóa một sản phẩm
  2. (luật học, pháp lý) pháp nhân hóa
  3. (từ , nghĩa ) nhân cách hóa
    • Personnaliser un vice
      nhân cách hóa một tật xấu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "personnaliser"

Từ có nhắc đến "personnaliser"