Désagréable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó chịu, không dễ chịu: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc cảm giác gây ra sự bực mình, phiền toái hoặc không thoải mái.
    • Khó ưa, khó tính: Dùng để mô tả một người tính cách cau có, hay gây khó dễ hoặc không thân thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette musique est vraiment désagréable. (Bản nhạc này thật sự khó chịu.)
    • Il a fait un commentaire désagréable sur mon travail. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét khó chịu về công việc của tôi.)
    • C'est une personne désagréable, elle ne sourit jamais. (Đómột người khó ưa, ấy chẳng bao giờ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir une odeur désagréable": có mùi khó chịu.

    • Le fromage trop fait a une odeur désagréable. (Phô mai để lâu có mùi khó chịu.)
  • "une surprise désagréable": một sự bất ngờ khó chịu.

    • La facture d'électricité était une surprise désagréable. (Hóa đơn tiền điệnmột sự bất ngờ khó chịu.)
  • "se montrer désagréable": tỏ ra khó chịu, cư xử khó ưa.

    • Il s'est montré désagréable avec tous les invités. (Anh ta đã cư xử khó ưa với tất cả khách mời.)
Biến thể từ gần giống
  • Désagréablement (phó từ): một cách khó chịu.

    • Il a réagi désagréablement à ma question. (Anh ấy đã phản ứng một cách khó chịu trước câu hỏi của tôi.)
  • Désagrément (danh từ): điều khó chịu, sự phiền toái.

    • J'ai eu un petit désagrément avec mon voisin. (Tôi đãmột chút phiền toái với người hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplaisant: không vừa lòng, khó chịu.
  • Fâcheux: đáng tiếc, phiền phức.
  • Maussade: ủ rũ, buồn bã, cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
  • Plaisant: vui vẻ, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • "Tourner au désagréable": trở nên khó chịu, căng thẳng.
    • La conversation a tourné au désagréable. (Cuộc trò chuyện đã trở nên khó chịu.)
tính từ
  1. khó chịu
    • Odeur désagréable
      mùi khó chịu
    • Personne désagréable
      người khó chịu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Désagréable"