Désagréable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó chịu, không dễ chịu: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc cảm giác gây ra sự bực mình, phiền toái hoặc không thoải mái.
- Khó ưa, khó tính: Dùng để mô tả một người có tính cách cau có, hay gây khó dễ hoặc không thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette musique est vraiment désagréable. (Bản nhạc này thật sự khó chịu.)
- Il a fait un commentaire désagréable sur mon travail. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét khó chịu về công việc của tôi.)
- C'est une personne désagréable, elle ne sourit jamais. (Đó là một người khó ưa, cô ấy chẳng bao giờ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir une odeur désagréable": có mùi khó chịu.
- Le fromage trop fait a une odeur désagréable. (Phô mai để lâu có mùi khó chịu.)
"une surprise désagréable": một sự bất ngờ khó chịu.
- La facture d'électricité était une surprise désagréable. (Hóa đơn tiền điện là một sự bất ngờ khó chịu.)
"se montrer désagréable": tỏ ra khó chịu, cư xử khó ưa.
- Il s'est montré désagréable avec tous les invités. (Anh ta đã cư xử khó ưa với tất cả khách mời.)
Biến thể và từ gần giống
Désagréablement (phó từ): một cách khó chịu.
- Il a réagi désagréablement à ma question. (Anh ấy đã phản ứng một cách khó chịu trước câu hỏi của tôi.)
Désagrément (danh từ): điều khó chịu, sự phiền toái.
- J'ai eu un petit désagrément avec mon voisin. (Tôi đã có một chút phiền toái với người hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Déplaisant: không vừa lòng, khó chịu.
- Fâcheux: đáng tiếc, phiền phức.
- Maussade: ủ rũ, buồn bã, cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
- Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
- Plaisant: vui vẻ, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
- "Tourner au désagréable": trở nên khó chịu, căng thẳng.
- La conversation a tourné au désagréable. (Cuộc trò chuyện đã trở nên khó chịu.)
tính từ
- khó chịu
- Odeur désagréablemùi khó chịu
- Personne désagréablengười khó chịu