plaisant

Học thuật
Thân thiện
plaisant

Nous avons passé une journée plaisante au bord du lac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dễ chịu, thú vị, lý thú: Dùng để mô tả một người, một sự vật hoặc một tình huống mang lại cảm giác dễ chịu, vui vẻ hoặc thích thú.
    • Buồn cười, khôi hài: Dùng để mô tả một điều đó gây cười, tính chất hài hước.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái thú vị, điềuthú: Phần hay, phần hấp dẫn hoặc ý nghĩa thú vị của một câu chuyện hay sự việc.
    • Kẻ đùa bỡn, kẻ bông lơn: Người thích đùa cợt, nói đùa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nous avons passé une soirée très plaisante. (Chúng tôi đã có một buổi tối rất thú vị.)
    • C'est un endroit plaisant pour se promener. (Đómột nơi dễ chịu để đi dạo.)
    • Il a raconté une anecdote plaisante. (Anh ấy kể một giai thoại buồn cười.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le plaisant de l'histoire, c'est qu'il ne savait rien. (Cái thú vị của câu chuyệnanh ta chẳng biết cả.)
    • C'est un plaisant, il fait rire tout le monde. (Hắnmột kẻ hay đùa, hắn làm mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mauvais plaisant": kẻ đùa vô duyên, kẻ đùa ác ý.
    • Ne fais pas attention à lui, c'est un mauvais plaisant. (Đừng để ý đến hắn, đómột kẻ đùa vô duyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaisamment (trạng từ): một cách thú vị, một cách vui vẻ.
    • Il a répondu plaisamment à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách vui vẻ.)
  • Plaisanter (động từ): nói đùa, giỡn.
    • Il ne faut pas plaisanter avec ces choses sérieuses. (Không nên đùa với những chuyện nghiêm túc như vậy.)
  • Plaisanterie (danh từ giống cái): lời nói đùa, trò đùa.
    • C'était une plaisanterie, ne te fâche pas ! (Đó chỉmột lời nói đùa, đừng giận nhé!)
Từ đồng nghĩa
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Amusant: vui, buồn cười.
  • Drôle: buồn cười, khôi hài.
  • Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
Từ trái nghĩa
  • Désagréable: khó chịu.
  • Ennuyeux: tẻ nhạt, chán ngắt.
  • Triste: buồn.
  • Sérieux: nghiêm túc (khi so sánh với nghĩa "buồn cười").
Thành ngữ liên quan
  • Pour le plaisant: (nói) cho vui, đùa thôi.
    • Je l'ai dit pour le plaisant, ne le prends pas au sérieux. (Tôi nói thế cho vui thôi, đừng nghiêm túc quá.)
plaisant

Nous avons passé une journée plaisante au bord du lac.

tính từ
  1. dễ chịu; lý thú; thú vị; vui mắt
    • Site plaisant
      cảnh trí vui mắt
  2. vui
    • Une historie assez plaisante
      một chuyện khá vui
  3. buồn cười
    • Un plaisant personnage
      một nhân vật buồn cười
danh từ giống đực
  1. cái thú vị, điềuthú
    • Le plaisant de l'historie
      điềuthú của câu chuyện
  2. kẻ đùa bỡn, kẻ bông lơn
    • mauvais plaisant
      kẻ đùa vô duyên