Désespérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Mất hy vọng, tuyệt vọng: Trạng thái không còn tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp hoặc một sự cải thiện nào đó.
- Không hy vọng, không trông mong: Cảm giác không còn kỳ vọng vào một người, một sự việc hoặc một kết quả cụ thể.
Ngoại động từ:
- Làm thất vọng, làm tuyệt vọng: Gây ra cảm giác mất hy vọng hoặc tuyệt vọng cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il ne faut pas désespérer, tout s'arrangera. (Không nên tuyệt vọng, đâu sẽ vào đó.)
- Elle désespère de trouver un emploi. (Cô ấy mất hy vọng tìm được việc làm.)
- Je désespère de le voir changer d'avis. (Tôi không trông mong gì việc hắn thay đổi ý kiến.)
Ngoại động từ:
- Son échec répété désespère ses parents. (Thất bại liên tiếp của nó làm cha mẹ nó thất vọng.)
- Cette nouvelle va désespérer toute l'équipe. (Tin này sẽ làm cả đội tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À désespérer": (dùng để nhấn mạnh) đến mức làm người ta tuyệt vọng, chán nản.
- Sa lenteur est à désespérer. (Sự chậm chạp của anh ta đến mức làm người ta tuyệt vọng.)
- "Ne pas désespérer de + infinitif": Vẫn chưa từ bỏ hy vọng làm việc gì đó.
- Je ne désespère pas de te convaincre un jour. (Tôi vẫn chưa từ bỏ hy vọng thuyết phục được cậu một ngày nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Désespéré, désespérée (tính từ): Tuyệt vọng, thất vọng.
- un cri désespéré (một tiếng kêu tuyệt vọng)
- une tentative désespérée (một nỗ lực cuối cùng - trong tuyệt vọng)
- Désespérément (trạng từ): Một cách tuyệt vọng.
- Il l'aime désespérément. (Anh ta yêu cô ấy một cách tuyệt vọng.)
- Désespoir (danh từ): Sự tuyệt vọng, nỗi thất vọng.
- tomber dans le désespoir (rơi vào sự tuyệt vọng)
Từ đồng nghĩa
- Perdre espoir (cụm động từ): Mất hy vọng.
- Se décourager (động từ phản thân): Nản lòng.
- Décevoir (ngoại động từ): Làm thất vọng (nghĩa gần với khi là ngoại động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Désespérer de quelqu'un/quelque chose: Mất hy vọng vào ai/điều gì.
- J'ai fini par désespérer de lui. (Cuối cùng tôi đã mất hy vọng vào hắn.)
- Désespérer de faire quelque chose: Không còn hy vọng làm được việc gì.
- Il désespère de jamais comprendre les maths. (Anh ấy không còn hy vọng hiểu được toán học.)
Thành ngữ liên quan
- Être au désespoir: Rất đau khổ, tuyệt vọng.
- Elle est au désespoir après cette mauvaise nouvelle. (Cô ấy vô cùng đau khổ sau tin xấu đó.)
- En désespoir de cause: Trong tình thế bế tắc, như một biện pháp cuối cùng.
- Il a accepté ce travail en désespoir de cause. (Trong tình thế bế tắc, anh ta đã nhận công việc đó.)
nội động từ
- mất hy vọng, tuyệt vọng
- Il ne faut pas désespérer, tout s'arrangerakhông nên tuyệt vọng, đâu sẽ vào đó
- không hy vọng, không trông mong
- Désespérer de réussirkhông hy vọng thành công
- Désespérer d'un enfantkhông trông mong gì ở đứa bé
ngoại động từ
- làm thất vọng, làm tuyệt vọng
- Il désespere sa famillehắn làm gia đình hắn thất vọng