DMZ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu phi quân sự: Là từ viết tắt của "Demilitarized Zone", chỉ một khu vực đã được thỏa thuận giữa các bên xung đột, nơi các hoạt động và sự hiện diện quân sự bị cấm hoặc bị hạn chế nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The DMZ between North and South Korea is one of the most heavily fortified borders in the world. (Khu phi quân sự giữa Triều Tiên và Hàn Quốc là một trong những biên giới được phòng thủ kiên cố nhất thế giới.)
- A new agreement was signed to expand the DMZ. (Một thỏa thuận mới đã được ký kết để mở rộng khu phi quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the DMZ": vượt qua khu phi quân sự.
- Crossing the DMZ without authorization is extremely dangerous. (Vượt qua khu phi quân sự mà không có sự cho phép là cực kỳ nguy hiểm.)
- "within the DMZ": bên trong khu phi quân sự.
- Wildlife has flourished within the DMZ due to the absence of humans. (Động vật hoang dã đã phát triển mạnh bên trong khu phi quân sự do sự vắng mặt của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Demilitarized Zone (n): Khu phi quân sự (dạng đầy đủ của DMZ).
- The treaty established a demilitarized zone along the river. (Hiệp ước đã thiết lập một khu phi quân sự dọc theo con sông.)
- Buffer zone (n): Vùng đệm (có thể có hoặc không phi quân sự).
- The area serves as a buffer zone between the two countries. (Khu vực này đóng vai trò là một vùng đệm giữa hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Neutral zone: Khu vực trung lập.
- No-man's-land: Vùng đất không người, vùng đất chết (thường chỉ vùng đất giữa các chiến tuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ viết tắt 'DMZ')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ viết tắt 'DMZ')
Noun
- Khu phi quân sự giữa hai miền Triều Tiên