DMus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng tiến sĩ âm nhạc: "DMus" từ viết tắt của "Doctor of Music", một học vị tiến sĩ cấp cao trong lĩnh vực âm nhạc, thường được trao dựa trên thành tựu xuất sắc trong sáng tác, biểu diễn hoặc nghiên cứu âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was awarded a DMus for her groundbreaking research on classical composition. ( ấy được trao bằng tiến sĩ âm nhạc cho nghiên cứu đột phá về sáng tác nhạc cổ điển.)
    • After years of performing, he decided to pursue a DMus degree. (Sau nhiều năm biểu diễn, anh ấy quyết định theo đuổi bằng tiến sĩ âm nhạc.)
    • The university's most prestigious music award is the honorary DMus. (Giải thưởng âm nhạc danh giá nhất của trường đại học bằng tiến sĩ âm nhạc danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DMus (honoris causa)": Bằng tiến sĩ âm nhạc danh dự, được trao để vinh danh những đóng góp nổi bật cho âm nhạc, thay vì hoàn thành một chương trình học thuật.
    • The renowned composer received a DMus (honoris causa) from the conservatory. (Nhà soạn nhạc nổi tiếng đã nhận được bằng tiến sĩ âm nhạc danh dự từ nhạc viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Doctor of Music (n): Tiến sĩ Âm nhạc (cụm từ đầy đủ của DMus).
  • PhD in Music (n): Tiến sĩ Triết học trong lĩnh vực Âm nhạc (một học vị tiến sĩ nghiên cứu khác, có thể so sánh).
  • MusD (n): Một từ viết tắt khác, ít phổ biến hơn, cho cùng học vị.
Từ đồng nghĩa
  • Doctorate in Music: Học vị tiến sĩ về âm nhạc.
  • Higher doctorate in music: Học vị tiến sĩ cấp cao về âm nhạc (nhấn mạnh cấp bậc).
Noun
  1. bằng tiến sỹ âm nhạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống