Da Tô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi khác của Chúa Giê-su trong Kitô giáo: "Da Tô" là cách phiên âm Hán-Việt của tên gốc "Jesus" (Giê-su), dùng để chỉ đấng cứu thế trong đạo Thiên Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đạo Da Tô là một tên gọi khác của đạo Thiên Chúa. (Đạo Da Tô là một tên gọi khác của đạo Thiên Chúa.)
- Người theo đạo Da Tô tin vào Chúa Giê-su. (Người theo đạo Da Tô tin vào Chúa Giê-su.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đạo Da Tô": dùng để chỉ tôn giáo Thiên Chúa giáo (Công giáo) nói chung, đặc biệt trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ.
- Trong lịch sử, đạo Da Tô đã du nhập vào Việt Nam từ khá sớm. (Trong lịch sử, đạo Da Tô đã du nhập vào Việt Nam từ khá sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên Chúa giáo (dt): tôn giáo thờ Thiên Chúa, bao gồm Công giáo, Tin Lành, Chính Thống giáo.
- Công giáo (dt): một nhánh chính của Thiên Chúa giáo, còn gọi là đạo Công giáo Rô-ma.
- Giê-su (dt): tên gốc phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại để chỉ đấng cứu thế của đạo Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa
- Chúa Giê-su: tên gọi phổ biến và trang trọng.
- Chúa Cứu Thế: danh hiệu nhấn mạnh vai trò cứu rỗi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "Da Tô" chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, tôn giáo học hoặc các văn bản cổ. Trong giao tiếp hiện đại, các tên gọi như "Thiên Chúa giáo", "Công giáo" hay "Chúa Giê-su" thường phổ biến và thông dụng hơn.
- Từ này có thể xuất hiện trong các cụm từ cố định như "đạo Da Tô".
- (phiên âm chữ Hán của Giê-su) dt. Đạo Thiên Chúạ