Dachau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một trại tập trung của Đức Quốc xã: "Dachau" tên của một trong những trại tập trung đầu tiên quan trọng nhất được Đức Quốc xã thành lập. nằm gần thị trấn Dachau ở miền nam nước Đức.
    • Một biểu tượng lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ nhắc đến sự tàn bạo của chế độ Đức Quốc xã Holocaust (cuộc diệt chủng người Do Thái).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dachau was liberated by American forces in 1945. (Trại tập trung Dachau đã được quân đội Mỹ giải phóng vào năm 1945.)
    • The horrors of Dachau are a dark chapter in human history. (Những nỗi kinh hoàng của trại Dachau một chương đen tối trong lịch sử nhân loại.)
    • Many memorials stand at the site of the former Dachau concentration camp. (Nhiều đài tưởng niệm được dựng lên tại khu vực trại tập trung Dachau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dachau trials": Các phiên tòa xét xử tội phạm chiến tranh liên quan đến trại tập trung Dachau sau Thế chiến thứ hai.
    • He was a prosecutor at the Dachau trials. (Ông ấy công tố viên tại các phiên tòa Dachau.)
Biến thể từ liên quan
  • Concentration camp (n): trại tập trung.
    • Dachau is a notorious example of a Nazi concentration camp. (Dachau một dụ khét tiếng về trại tập trung của Phát xít.)
Từ đồng nghĩa
  • Nazi concentration camp: trại tập trung của Đức Quốc xã. (Đây một cụm từ mô tả chung, không phải tên riêng thay thế được cho "Dachau").
Lưu ý về cách dùng
  • "Dachau" một danh từ riêng nên luôn được viết hoa.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, giáo dục khi thảo luận về Thế chiến thứ hai Holocaust. mang ý nghĩa trang trọng nghiêm túc.
Noun
  1. trại tập chung cho người Do tháimiền nam nước Đức

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống