dacha

Học thuật
Thân thiện
dacha

A family enjoys a summer weekend at their dacha.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dacha một từ mượn từ tiếng Nga (дача), dùng để chỉ một ngôi nhà nghỉnông thôn, thường nhà gỗ, của người Nga. một kiểu nhà ở ngoại ô hoặc vùng quê, được sử dụng chủ yếu vào mùa để nghỉ ngơi, tránh nóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many Russian families spend their summers at their dacha. (Nhiều gia đình Nga dành mùa ngôi nhà nghỉ dacha của họ.)
    • He invited us to his dacha outside Moscow for the weekend. (Anh ấy mời chúng tôi đến dacha của anh ấy ngoại ô Moscow vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dacha culture": Văn hóa dacha, chỉ đến lối sống các hoạt động gắn liền với việc sở hữu sử dụng nhà nghỉ dacha, như làm vườn, nghỉ ngơi gia đình.
    • Dacha culture is an important part of Russian summer life. (Văn hóa dacha một phần quan trọng trong đời sống mùa của người Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Dachnik (n): Người sở hữu hoặc thường xuyên lui tới một ngôi nhà dacha.
    • The train was full of dachniki heading to their country houses. (Chuyến tàu đầy những người đi nghỉ dacha đang hướng về những ngôi nhà quê của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Country house: Nhà ở nông thôn, biệt thự ngoại ô.
  • Summer house: Nhà nghỉ hè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "dacha" một cách thành ngữ)

dacha

A family enjoys a summer weekend at their dacha.

Noun
  1. kiểu nhà ở miền nông thôn nước Nga

Từ gần giống

Từ chứa "dacha"