Dagan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Dagan: Một vị thần trong thần thoại cổ đại, được tôn thờ chủ yếukhu vực Lưỡng Levant, vị thần của nông nghiệp, đất đai, sự màu mỡ đôi khi cả chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dagan was a major deity in ancient Mesopotamian religion. (Dagan một vị thần chính trong tôn giáo Lưỡng cổ đại.)
    • Temples dedicated to Dagan have been discovered by archaeologists. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những ngôi đền thờ thần Dagan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cult of Dagan": Tín ngưỡng thờ cúng thần Dagan.
    • The cult of Dagan was widespread among the Amorites. (Tín ngưỡng thờ thần Dagan đã lan rộng trong cộng đồng người Amorites.)
Biến thể từ gần giống
  • Dagon (Danh từ riêng): Tên gọi của cùng một vị thần trong thần thoại Phoenicia Philistine, thường được đồng nhất với Dagan.
    • The Philistine god Dagon is often equated with Dagan. (Vị thần Dagon của người Philistine thường được đồng nhất với thần Dagan.)
Từ đồng nghĩa
  • God of grain: Thần ngũ cốc.
  • God of fertility: Thần sự màu mỡ, sinh sôi.
  • Agricultural deity: Vị thần nông nghiệp.
Lưu ý
  • "Dagan" một danh từ riêng, tên của một vị thần cụ thể, không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ thần thoại.
Noun
  1. vị thần nông nghiệp đất đai, giống Phoenician Dagon

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống