Dagon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dagon: Một vị thần chính trong tôn giáo và thần thoại của người Phi-li-xtin (Philistines) cổ đại, được thờ phụng rộng rãi như vị thần của nông nghiệp, đất đai, mùa màng và sự màu mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The temple of Dagon was a central place of worship for the Philistines. (Đền thờ Dagon là một nơi thờ phụng trung tâm của người Phi-li-xtin.)
- They believed Dagon controlled the fertility of their land. (Họ tin rằng Dagon kiểm soát sự màu mỡ của vùng đất của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fall of Dagon": Thường được nhắc đến trong các văn bản tôn giáo, ám chỉ sự sụp đổ của tượng thần Dagon trước Hòm Giao Ước, biểu tượng cho sự yếu kém của thần ngoại giáo trước quyền năng của Thiên Chúa.
- The biblical story describes the fall of Dagon before the Ark of the Covenant. (Câu chuyện trong Kinh Thánh mô tả sự sụp đổ của Dagon trước Hòm Giao Ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Dagan: Một cách viết/biến thể khác của tên vị thần này, đôi khi được tìm thấy trong các tài liệu lịch sử và khảo cổ.
- Thần nông nghiệp (agricultural deity): Một thuật ngữ chung để chỉ các vị thần có phạm vi quyền năng tương tự Dagon trong các nền văn hóa khác.
Từ đồng nghĩa
- Thần đất đai: Vị thần cai quản đất đai và sự sinh sôi.
- Thần mùa màng: Vị thần bảo hộ cho hoa màu và thu hoạch.
Lưu ý
- Từ "Dagon" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ và tôn giáo, đặc biệt là khi nói về nền văn minh Phi-li-xtin cổ đại được nhắc đến trong Kinh Thánh. Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Noun
- thần nông nghiệp và đất đai, chúa của dân tộc Phi-li-xtin