Dairen

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên của một thành phố cảng: "Dairen" tên trong tiếng Anh (dựa trên cách phát âm tiếng Nhật) của một thành phố cảng trung tâm đóng tàu quan trọngphía đông bắc Trung Quốc, nằm trên bán đảo Liêu Đông. Ngày nay, thành phố này một phần của khu vực đô thị Lữ Đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The port of Dairen was a key strategic location. (Cảng Dairen từng một vị trí chiến lược quan trọng.)
    • Many historical maps still label the city as Dairen. (Nhiều bản đồ lịch sử vẫn ghi tên thành phố Dairen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn cảnh lịch sử: Tên "Dairen" chủ yếu được dùng trong các tài liệu lịch sử, đặc biệt liên quan đến giai đoạn đầu thế kỷ 20.
    • The treaty mentioned the administration of Dairen. (Hiệp ước đề cập đến việc quản lý Dairen.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalien (phiên âm):
  • Luda (Lữ Đại): Tên khu vực đô thị thành phố này hiện một phần.
  • Dalian (Đại Liên): Tên hiện đại phổ biến hiện nay của thành phố này trong tiếng Anh tiếng Việt.
Lưu ý
  • "Dairen" một danh từ riêng (tên địa danh). Từ này không có nghĩa chung hay cách dùng như một từ thông thường.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, tên "Dalian" (Đại Liên) được sử dụng phổ biến hơn. "Dairen" chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử.
Noun
  1. Cảng trung tâm đóng tàu Dairenv ở miền đông bắc Trung Quốc trên bán đảo Liaodong, bây giờ một phần của Luda

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống