Dalasi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Gambia: "Dalasi" tên gọi của đồng tiền chính thức của Cộng hòa Gambia. Một dalasi được chia thành 100 butut.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price is fifty dalasis. (Giá năm mươi dalasi.)
    • He exchanged his dollars for Gambian dalasi at the bank. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy dalasi Gambia ở ngân hàng.)
    • The new banknote features a portrait of the president on the 100-dalasi note. (Tờ tiền giấy mới hình chân dung tổng thống trên tờ 100 dalasi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dalasi" trong bối cảnh kinh tế: Thường được viết tắt "GMD" (Gambian Dalasi) trong các giao dịch quốc tế thị trường ngoại hối.
    • The GMD exchange rate has remained stable this quarter. (Tỷ giá hối đoái của đồng dalasi Gambia vẫn ổn định trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Butut (n): Đơn vị tiền tệ phụ của Gambia, bằng 1/100 dalasi.
    • The coin is worth twenty-five bututs. (Đồng xu này giá trị hai mươi lăm butut.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambian currency: Tiền tệ Gambia.
  • GMD: tiền tệ quốc tế của đồng dalasi.
Lưu ý
  • Từ "dalasi" có thể giữ nguyên hình thức số nhiều "dalasis" hoặc "dalasi" trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường thêm "s" hoặc dùng từ "đồng" phía trước ( dụ: năm mươi đồng dalasi).
Noun
  1. đơn vị tiền tệ cơ bản của quốc gia Gambia

Từ gần giống