Dalasi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Gambia: "Dalasi" là tên gọi của đồng tiền chính thức của Cộng hòa Gambia. Một dalasi được chia thành 100 butut.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is fifty dalasis. (Giá là năm mươi dalasi.)
- He exchanged his dollars for Gambian dalasi at the bank. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy dalasi Gambia ở ngân hàng.)
- The new banknote features a portrait of the president on the 100-dalasi note. (Tờ tiền giấy mới có hình chân dung tổng thống trên tờ 100 dalasi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dalasi" trong bối cảnh kinh tế: Thường được viết tắt là "GMD" (Gambian Dalasi) trong các giao dịch quốc tế và thị trường ngoại hối.
- The GMD exchange rate has remained stable this quarter. (Tỷ giá hối đoái của đồng dalasi Gambia vẫn ổn định trong quý này.)
Biến thể và từ gần giống
- Butut (n): Đơn vị tiền tệ phụ của Gambia, bằng 1/100 dalasi.
- The coin is worth twenty-five bututs. (Đồng xu này có giá trị hai mươi lăm butut.)
Từ đồng nghĩa
- Gambian currency: Tiền tệ Gambia.
- GMD: Mã tiền tệ quốc tế của đồng dalasi.
Lưu ý
- Từ "dalasi" có thể giữ nguyên hình thức số nhiều là "dalasis" hoặc "dalasi" trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường thêm "s" hoặc dùng từ "đồng" phía trước (ví dụ: năm mươi đồng dalasi).
Noun
- đơn vị tiền tệ cơ bản của quốc gia Gambia