Dallas

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Dallas: Tên riêng của một thành phố công nghiệp thương mại lớn, thủ phủ của quận Dallas, nằmphía tây nam tiểu bang Texas, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • She moved to Dallas for a new job. ( ấy chuyển đến Dallas một công việc mới.)
    • Dallas is known for its vibrant arts district. (Dallas được biết đến với khu nghệ thuật sôi động.)
    • The conference will be held in Dallas next month. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại Dallas vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dallas" trong văn hóa đại chúng: Thành phố này còn được biết đến rộng rãi qua bộ phim truyền hình dài tập cùng tên, phát sóng từ những năm 1978-1991, kể về cuộc sống của một gia đình giàu có trong ngành dầu mỏ.
    • My parents used to watch "Dallas" every week. (Bố mẹ tôi từng xem phim "Dallas" mỗi tuần.)
Biến thể từ liên quan
  • Dallasite (n): Người dân hoặc cư dân của thành phố Dallas.
    • He is a proud Dallasite. (Anh ấy một cư dân Dallas đầy tự hào.)
Thông tin bổ sung
  • Dallas một trung tâm kinh tế, văn hóa giao thông vận tải chính của vùng. Thành phố này nổi tiếng với ngành công nghiệp dầu mỏ lịch sử, các đội thể thao chuyên nghiệp, nơi đặt trụ sở của nhiều tập đoàn lớn.
Noun
  1. thành phố công nghiệp thương mại lớn phía tây nam Texas

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống