Damnable

/'dæmnəbl/
tính từ
  1. đáng đày địa ngục, đáng đọa đày
    • Action damnable
      hành động đáng tội đày địa ngục
  2. đáng chê trách
    • Passion damnable
      sự say mê đáng chê trách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Damnable"