Damnable
/'dæmnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng đày địa ngục, đáng đọa đày: Dùng để mô tả điều gì đó xấu xa, tội lỗi đến mức đáng bị trừng phạt nặng nề nhất, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức mạnh mẽ.
- Đáng chê trách, đáng lên án: Chỉ một hành vi, thái độ hoặc đặc điểm rất đáng phê phán, ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là một tội ác đáng đày địa ngục.)
- (Hắn đã phạm một hành động đáng đọa đày.)
- (Hành vi của anh ta hoàn toàn đáng chê trách.)
- (Sự cẩu thả như vậy thật đáng lên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une manière damnable": một cách đáng nguyền rủa, đáng lên án.
- Il a agi d'une manière damnable. (Hắn đã hành động một cách đáng nguyền rủa.)
- Thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc để nhấn mạnh sự phẫn nộ, khinh bỉ về mặt đạo đức.
Biến thể và từ gần giống
- Damnation (danh từ): sự đày địa ngục, sự kết tội.
- Dammablement (trạng từ): một cách đáng nguyền rủa, đáng chê trách (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Condamnable: đáng lên án.
- Exécrable: kinh tởm, tồi tệ.
- Abominable: ghê tởm, đáng ghét.
- Répréhensible: đáng chê trách.
Từ trái nghĩa
- Louable: đáng khen ngợi.
- Vertueux: đức hạnh.
- Digne d'éloges: đáng ca ngợi.
tính từ
- đáng đày địa ngục, đáng đọa đày
- Action damnablehành động đáng tội đày địa ngục
- đáng chê trách
- Passion damnablesự say mê đáng chê trách