Damnable

/'dæmnəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng đày địa ngục, đáng đọa đày: Dùng để mô tả điều đó xấu xa, tội lỗi đến mức đáng bị trừng phạt nặng nề nhất, thường mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức mạnh mẽ.
    • Đáng chê trách, đáng lên án: Chỉ một hành vi, thái độ hoặc đặc điểm rất đáng phê phán, ghê tởm.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột tội ác đáng đày địa ngục.)
  • (Hắn đã phạm một hành động đáng đọa đày.)
  • (Hành vi của anh ta hoàn toàn đáng chê trách.)
  • (Sự cẩu thả như vậy thật đáng lên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une manière damnable": một cách đáng nguyền rủa, đáng lên án.
    • Il a agi d'une manière damnable. (Hắn đã hành động một cách đáng nguyền rủa.)
  • Thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc để nhấn mạnh sự phẫn nộ, khinh bỉ về mặt đạo đức.
Biến thể từ gần giống
  • Damnation (danh từ): sự đày địa ngục, sự kết tội.
  • Dammablement (trạng từ): một cách đáng nguyền rủa, đáng chê trách (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Condamnable: đáng lên án.
  • Exécrable: kinh tởm, tồi tệ.
  • Abominable: ghê tởm, đáng ghét.
  • Répréhensible: đáng chê trách.
Từ trái nghĩa
  • Louable: đáng khen ngợi.
  • Vertueux: đức hạnh.
  • Digne d'éloges: đáng ca ngợi.
tính từ
  1. đáng đày địa ngục, đáng đọa đày
    • Action damnable
      hành động đáng tội đày địa ngục
  2. đáng chê trách
    • Passion damnable
      sự say mê đáng chê trách

Từ chứa "Damnable"