Danaidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh pháp khoa học):
    • Họ Bướm đốm hay bướm chúa: Một họ bướm nhỏ, thường sốngvùng nhiệt đới, nổi tiếng với loài bướm vua (monarch butterfly). Các loài trong họ này thường kích thước lớn, màu sắc sặc sỡ tập tính di cư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monarch butterfly is the most famous member of the Danaidae family. (Bướm vua thành viên nổi tiếng nhất của họ Danaidae.)
    • Scientists study the migration patterns of Danaidae. (Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình di cư của họ Bướm đốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Danaidae" được sử dụng chính thức trong ngành côn trùng học để phân loại một nhóm bướm cụ thể.
    • The classification of Danaidae has been revised in recent studies. (Việc phân loại họ Danaidae đã được xem xét lại trong các nghiên cứu gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Danainae (n): Tên của một phân họ (subfamily) trong họ Nymphalidae, thường được dùng trong các hệ thống phân loại hiện đại hơn, bao gồm nhiều loài trước đây thuộc họ Danaidae.
  • Monarch (n): Bướm vua, loài bướm nổi tiếng nhất thuộc nhóm này.
Từ đồng nghĩa
  • Họ Bướm chúa: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Họ Bướm đốm: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái.
Lưu ý
  • "Danaidae" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong tiếng Anh thông thường, người ta thường đề cập đến các loài cụ thể như "monarch butterfly" hơn sử dụng tên họ này.
Noun
  1. Họ Bướm đốm hay bướm chúa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống