Daniel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một tiên tri trong Kinh thánh Cựu Ước: "Daniel" là tên của một vị tiên tri nổi tiếng trong Kinh thánh, được biết đến với sự khôn ngoan và lòng trung thành.
- Tên người: "Daniel" là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới trong nhiều nền văn hóa nói tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The story of Daniel in the lions' den is well-known. (Câu chuyện về Daniel trong hang sư tử rất nổi tiếng.)
- My colleague's name is Daniel. (Tên đồng nghiệp của tôi là Daniel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Daniel come to judgment": Một người cực kỳ khôn ngoan và công bằng đưa ra phán quyết. (Thành ngữ này bắt nguồn từ vở kịch "The Merchant of Venice" của Shakespeare, ám chỉ sự khôn ngoan của tiên tri Daniel).
- The arbitrator was like a Daniel come to judgment, settling the dispute fairly. (Trọng tài viên giống như một vị quan tòa khôn ngoan, giải quyết tranh chấp một cách công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dan (n): Tên viết tắt hoặc biến thể thân mật của "Daniel".
- His friends call him Dan. (Bạn bè gọi anh ấy là Dan.)
- Danny (n): Tên gọi thân mật khác của "Daniel".
- Danny is a friendly boy. (Danny là một cậu bé thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Tuy nhiên, dựa trên đặc tính của nhân vật Kinh thánh, có thể liên tưởng đến các từ như:
- Sage (n): hiền giả, người khôn ngoan.
- Judge (n): quan tòa, người phán xét.
Thành ngữ liên quan
- "Daniel in the lions' den": Một người trong tình huống nguy hiểm nhưng vẫn giữ vững đức tin và bình tĩnh. (Xuất phát từ câu chuyện Kinh thánh).
- Facing the hostile committee, she felt like Daniel in the lions' den. (Đối mặt với ủy ban thù địch, cô ấy cảm thấy như Daniel trong hang sư tử.)
Noun
- kinh Cựu ước
- Một tiên tri trong kinh thánh
- Người sáng suốt, công minh