denial

/di'naiəl/
Học thuật
Thân thiện
denial

The defendant entered a plea of denial in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ chối, sự khước từ: Hành động không chấp nhận hoặc không đồng ý với một yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời.
    • Sự phủ nhận, sự chối bỏ: Hành động tuyên bố rằng một điều đó không đúng sự thật hoặc không tồn tại.
    • Sự từ chối không cho (ai cái ): Hành động không cho phép hoặc không cấp một thứ đó cho ai.
    • (Trong tâm lý học) chế phủ nhận: Một chế phòng vệ tâm lý qua đó một người từ chối thừa nhận những sự thật hoặc thực tế đau đớn.
dụ sử dụng
  • Sự từ chối một yêu cầu:
    • His denial of my request for help was disappointing. (Sự từ chối yêu cầu giúp đỡ của anh ấy khiến tôi thất vọng.)
  • Sự phủ nhận sự thật:
    • The politician's denial of the corruption allegations was swift. (Sự phủ nhận của chính trị gia về các cáo buộc tham nhũng diễn ra rất nhanh chóng.)
  • Sự từ chối quyền lợi:
    • The denial of access to the building was due to security concerns. (Việc từ chối cho vào tòa nhà do lo ngại về an ninh.)
  • chế phủ nhận trong tâm lý:
    • After the accident, he was in denial about the severity of his injuries. (Sau vụ tai nạn, anh ta đang trong trạng thái phủ nhận về mức độ nghiêm trọng của các chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in denial": Ở trong trạng thái phủ nhận (một sự thật khó chấp nhận, thường trong tâm lý học hoặc đời sống).
    • She is in denial about her addiction. ( ấy đang phủ nhận về chứng nghiện ngập của mình.)
  • "Flat denial" hoặc "outright denial": Sự từ chối hoặc phủ nhận dứt khoát, thẳng thừng.
    • The company issued a flat denial of the rumors. (Công ty đưa ra lời phủ nhận dứt khoát đối với những tin đồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deny (Động từ): Từ chối, phủ nhận.
    • He denied all accusations. (Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc.)
  • Self-denial (Danh từ): Sự từ bỏ lợi ích cá nhân, sự khổ hạnh.
    • His life was marked by self-denial and sacrifice. (Cuộc đời ông được đánh dấu bởi sự khổ hạnh hy sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rejection: Sự bác bỏ, sự từ chối (một đề nghị, ý kiến).
  • Refusal: Sự từ chối (thường một lời mời hoặc yêu cầu).
  • Disavowal: Sự chối bỏ, sự không thừa nhận (trách nhiệm, kiến thức).
  • Negation: Sự phủ định, sự phủ nhận (tính đúng đắn của điều đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "denial". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "deny".)

Thành ngữ liên quan
  • "Denial is not just a river in Egypt": Một câu chơi chữ, nghĩa "Sự phủ nhận không chỉ một con sông ở Ai Cập" (chữ "Denial" nghe giống "the Nile" - sông Nile). Thành ngữ này nhấn mạnh rằng một người đang phủ nhận một sự thật rõ ràng.
    • He says he doesn't have a problem, but denial is not just a river in Egypt. (Anh ta nói mình không vấn đề , nhưng sự phủ nhận không chỉ một con sông ở Ai Cập đâu.)
denial

The defendant entered a plea of denial in the courtroom.

danh từ
  1. sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận
    • denial of a truth
      sự phủ nhận một sự thật
    • denial of a request
      sự từ chối một yêu cầu
    • a flat denial
      sự từ chối dứt khoát
  2. sự từ chối không cho (ai cái )
  3. sự chối, sự không nhận