Daoism

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo giáo: Một hệ thống triết học tôn giáo nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, nhấn mạnh đến việc sống hài hòa với Đạo (con đường, nguyên vũ trụ), chủ trương sống giản dị, tự nhiên vô vi (hành động không gượng ép).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daoism teaches the importance of living in harmony with nature. (Đạo giáo dạy về tầm quan trọng của việc sống hài hòa với tự nhiên.)
    • The principles of Daoism can be found in the classic text "Tao Te Ching". (Các nguyên của Đạo giáo có thể được tìm thấy trong kinh điển "Đạo Đức Kinh".)
    • He studies the philosophy of Daoism. (Anh ấy nghiên cứu triết của Đạo giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philosophical Daoism": Đạo giáo triết học, nhấn mạnh vào các tư tưởng triết học về Đạo, đức hạnh cách sống, dựa chủ yếu vào các tác phẩm như "Đạo Đức Kinh" "Nam Hoa Kinh".

    • Philosophical Daoism focuses more on metaphysical ideas than religious rituals. (Đạo giáo triết học tập trung nhiều hơn vào các tư tưởng siêu hình hơn các nghi lễ tôn giáo.)
  • "Religious Daoism": Đạo giáo tôn giáo, bao gồm hệ thống đền thờ, thần tiên, tu luyện các nghi thức tế lễ được phát triển sau này.

    • Religious Daoism involves practices like alchemy and worship of deities. (Đạo giáo tôn giáo bao gồm các thực hành như luyện đan thờ cúng các vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Taoism: Cách viết khác của "Daoism", phản ánh sự khác biệt trong hệ thống chuyển ngữ. Cả hai đều chỉ cùng một hệ thống triết học tôn giáo.
  • Daoist (Danh từ/ Tính từ): Người theo Đạo giáo, hoặc thuộc về Đạo giáo.
    • A Daoist monk (Một đạo sĩ Đạo giáo)
  • Taoist (Danh từ/ Tính từ): Cách viết khác của "Daoist".
Từ đồng nghĩa
  • Lao-Zhuang philosophy: Triết học Lão-Trang, thường dùng để chỉ dòng triết học Đạo giáo cổ điển gắn liền với Lão Tử Trang Tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ triết học/tôn giáo này)

Thành ngữ liên quan
  • "The Dao that can be told is not the eternal Dao": "Đạo khả đạo, phi thường đạo". Câu mở đầu trong "Đạo Đức Kinh", nhấn mạnh rằng Đạo chân chính không thể dễ dàng diễn tả bằng lời.

    • This famous quote captures the ineffable nature of the Dao. (Câu danh ngôn này nắm bắt được bản chất khó diễn tả của Đạo.)
  • "Wu wei": Vô vi, một khái niệm trung tâm trong Đạo giáo, chỉ hành động thuận theo tự nhiên, không gượng ép.

    • The concept of wu wei is central to Daoist practice. (Khái niệm vô vi trung tâm của thực hành Đạo giáo.)
Noun
  1. Đạo giáo - hệ thống triết học của Trang tử Lão tử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống