deism

/'di:izm/
Học thuật
Thân thiện
deism

A philosopher contemplates the universe through a telescope, reflecting on deism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết thần luận: Một quan niệm triết học thần học cho rằng một vị thần (Thượng đế) đã sáng tạo ra vũ trụ nhưng không can thiệp vào thế giới các quy luật tự nhiên của sau đó. Niềm tin này dựa trên lý trí quan sát tự nhiên hơn dựa vào sự mặc khải tôn giáo hay kinh thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many Enlightenment thinkers were proponents of deism. (Nhiều nhà tư tưởng Khai sáng những người ủng hộ thuyết thần luận.)
    • Deism rejects the idea of divine intervention in human affairs. (Thuyết thần luận bác bỏ ý tưởng về sự can thiệp của thần thánh vào công việc của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical deism": Thuyết thần luận cổ điển, nhấn mạnh vào một Đấng Sáng tạo xa cách, không liên quan.

    • Classical deism views God as a cosmic watchmaker. (Thuyết thần luận cổ điển xem Thượng đế như một người thợ chế tạo đồng hồ vũ trụ.)
  • "Modern deism": Thuyết thần luận hiện đại, có thể kết hợp với các quan điểm khoa học đương đại.

    • Modern deism often seeks to reconcile belief in a creator with scientific understanding. (Thuyết thần luận hiện đại thường tìm cách hòa giải niềm tin vào một đấng sáng tạo với sự hiểu biết khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Deist (danh từ): Người theo thuyết thần luận.

    • Thomas Jefferson is often described as a deist. (Thomas Jefferson thường được mô tả một người theo thuyết thần luận.)
  • Deistic (tính từ): Thuộc về thuyết thần luận.

    • His deistic beliefs were clear in his writings. (Những niềm tin thuộc thuyết thần luận của ông ấy rất rõ ràng trong các tác phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rational theism: Thuyết hữu thần duy (nhấn mạnh vào lý trí tương tự).
  • Natural religion: Tôn giáo tự nhiên (niềm tin vào thần thánh dựa trên tự nhiên lý trí).
Từ trái nghĩa
  • Theism: Thuyết hữu thần (tin vào một vị thần tích cực can thiệp vào thế giới, thường thông qua mặc khải).
  • Atheism: Thuyết vô thần (không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào).
  • Pantheism: Thuyết phiếm thần (tin rằng thần thánh đồng nhất với vũ trụ các quy luật tự nhiên).
deism

A philosopher contemplates the universe through a telescope, reflecting on deism.

danh từ
  1. thần thánh

Từ gần giống