Defense Intelligence Agency
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper Noun):
- Cơ quan tình báo quốc phòng: Một tổ chức chính phủ, đặc biệt là của Hoa Kỳ, thuộc Bộ Quốc phòng, chịu trách nhiệm thu thập và phân tích thông tin tình báo để hỗ trợ hoạch định quân sự, các hoạt động tác chiến và việc mua sắm vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Defense Intelligence Agency provides critical information to military commanders. (Cục Tình báo Quốc phòng cung cấp thông tin quan trọng cho các chỉ huy quân sự.)
- A report was issued by the Defense Intelligence Agency. (Một báo cáo đã được công bố bởi Cục Tình báo Quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Defense Intelligence Agency analysis": phân tích từ Cục Tình báo Quốc phòng.
- The policy was shaped by Defense Intelligence Agency analysis. (Chính sách được định hình dựa trên phân tích từ Cục Tình báo Quốc phòng.)
"Defense Intelligence Agency official": viên chức của Cục Tình báo Quốc phòng.
- A Defense Intelligence Agency official briefed the committee. (Một viên chức Cục Tình báo Quốc phòng đã báo cáo trước ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
DIA (viết tắt): Cục Tình báo Quốc phòng (tên viết tắt thông dụng của Defense Intelligence Agency).
- The DIA is headquartered in Washington, D.C. (Cục Tình báo Quốc phòng có trụ sở chính tại Washington, D.C.)
Intelligence agency (n): cơ quan tình báo (từ chung).
- Military intelligence (n): tình báo quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Military intelligence agency: cơ quan tình báo quân sự.
- Defense intelligence organization: tổ chức tình báo quốc phòng.
Lưu ý
- "Defense Intelligence Agency" (viết hoa) thường đề cập cụ thể đến cơ quan của chính phủ Hoa Kỳ, được thành lập năm 1961.
- Khi dịch sang tiếng Việt trong văn bản chính thức, tên đầy đủ thường được giữ nguyên là "Cục Tình báo Quốc phòng (Hoa Kỳ)" hoặc viết tắt là "DIA".
Noun
- cục tình báo quốc phòng