DIA
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt):
- Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ: Là tên viết tắt của "Defense Intelligence Agency", một cơ quan thu thập và phân tích thông tin tình báo quân sự cho Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The DIA provides military intelligence to policymakers. (Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ cung cấp thông tin tình báo quân sự cho các nhà hoạch định chính sách.)
- He works as an analyst at the DIA. (Anh ấy làm việc với tư cách là nhà phân tích tại Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "DIA report": báo cáo của Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ.
- A declassified DIA report was released to the public. (Một báo cáo đã được giải mật của Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ đã được công bố cho công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Intelligence Agency: Cơ quan tình báo.
- Defense: Quốc phòng, sự phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
- Military intelligence agency: Cơ quan tình báo quân sự.
Noun
- cơ quan tình báo quốc phòng Mỹ