Demotic
/di:'mɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bình dân, thông dụng, của quần chúng: Thuộc về hoặc được sử dụng bởi đông đảo người dân thường, trái ngược với ngôn ngữ văn học hoặc tầng lớp tinh hoa.
- (Thuộc về) chữ viết thông dụng Ai Cập cổ đại: Chỉ một dạng chữ viết đơn giản hóa, thông dụng của Ai Cập cổ, phát triển từ chữ tượng hình.
- (Thuộc về) tiếng Hy Lạp hiện đại thông dụng: Chỉ dạng ngôn ngữ Hy Lạp hiện đại được sử dụng trong đời sống hằng ngày.
Danh từ:
- Tiếng Hy Lạp hiện đại thông dụng: Dạng ngôn ngữ nói và viết thông dụng của Hy Lạp hiện đại.
- Chữ viết thông dụng Ai Cập cổ: Hệ thống chữ viết thông dụng của Ai Cập cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The poet captured the demotic energy of city life in his verses. (Nhà thơ đã nắm bắt được sức sống bình dân của đời sống thành thị trong các vần thơ của mình.)
- The demotic script was used for everyday purposes in ancient Egypt. (Chữ viết thông dụng được sử dụng cho các mục đích hằng ngày ở Ai Cập cổ đại.)
Danh từ:
- He studied the transition from Ancient Greek to Demotic. (Anh ấy nghiên cứu sự chuyển tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ sang tiếng Hy Lạp hiện đại thông dụng.)
- Scholars decipher ancient texts written in demotic. (Các học giả giải mã những văn bản cổ được viết bằng chữ thông dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demotic speech": lời nói bình dân, ngôn ngữ đại chúng.
- His writing is known for its demotic speech, making it accessible to all. (Văn của ông ấy nổi tiếng vì sử dụng ngôn ngữ bình dân, khiến nó dễ tiếp cận với tất cả mọi người.)
"demotic culture": văn hóa đại chúng, văn hóa bình dân.
- The festival celebrates the vibrant demotic culture of the region. (Lễ hội tôn vinh nền văn hóa bình dân sôi động của vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Demotically (trạng từ): một cách bình dân, thông dụng.
- The story is written demotically, in the language of the people. (Câu chuyện được viết một cách bình dân, bằng ngôn ngữ của quần chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Colloquial: thông tục, khẩu ngữ.
- Vernacular: tiếng địa phương, ngôn ngữ bản địa.
- Popular: phổ thông, đại chúng.
- Common: thông thường, phổ biến.
Từ trái nghĩa
- Formal: trang trọng, hình thức.
- Literary: văn chương, bác học.
- Elitist: thuộc tầng lớp tinh hoa.
- Hieratic: (chữ viết) tư tế, trang trọng (trong ngữ cảnh Ai Cập cổ).
tính từ
- thông dụng (chữ viết Ai-cập xưa)
- bình dân; (thuộc) dân chúng; (thuộc) quần chúng