Deneb

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một ngôi sao: "Deneb" tên riêng của ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Nga (Cygnus). Đây một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Deneb is part of the Summer Triangle asterism. (Sao Thiên Tân một phần của tam giác mùa .)
    • Astronomers study the brightness of Deneb. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu độ sáng của sao Thiên Tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học văn hóa: Tên "Deneb" bắt nguồn từ tiếngRập ("dhanab") có nghĩa "cái đuôi", ngôi sao này nằmvị trí đuôi của chòm sao Thiên Nga.
    • The name Deneb comes from an Arabic word meaning 'tail'. (Tên Deneb bắt nguồn từ một từ tiếngRập có nghĩa 'cái đuôi'.)
Biến thể từ gần giống
  • Denebola (Danh từ riêng): Tên một ngôi sao sáng trong chòm sao Sư Tử (Leo), cũng nguồn gốc từ tiếngRập với nghĩa tương tự ("đuôi sư tử").
Từ đồng nghĩa
  • Alpha Cygni: Tên gọi theo hệ thống định danh Bayer cho ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Nga.
  • Sao Thiên Tân: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "Deneb". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.
Noun
  1. sao Thiên Tân, ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Nga

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Deneb"