Derrida

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Jacques Derrida: Một nhà triết học nhà phê bình văn học người Pháp gốc Algeria, người sáng lập ra trường phái giải kiến tạo (deconstruction). Tên ông thường được dùng để chỉ chính con người, tác phẩm hệ tư tưởng triết học của ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Derrida's work has profoundly influenced literary theory. (Công trình của Derrida đã ảnh hưởng sâu sắc đến lý thuyết văn học.)
    • Many contemporary debates reference the ideas of Derrida. (Nhiều cuộc tranh luận đương đại viện dẫn đến các ý tưởng của Derrida.)
    • The philosopher Derrida was born in El Biar, Algeria. (Nhà triết học Derrida sinh ra tại El Biar, Algeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Derridean" (thuộc về Derrida): Tính từ dùng để mô tả những ý tưởng, phương pháp luận hoặc phong cách liên quan đến Jacques Derrida.

    • A Derridean analysis focuses on the instability of meaning in a text. (Một phân tích theo trường phái Derrida tập trung vào tính bất ổn của ý nghĩa trong một văn bản.)
  • "to deconstruct à la Derrida": Giải kiến tạo theo cách của Derrida, tức là áp dụng phương pháp giải kiến tạo của ông để phân tích.

    • The critic attempted to deconstruct the novel à la Derrida. (Nhà phê bình đã cố gắng giải kiến tạo cuốn tiểu thuyết theo cách của Derrida.)
Biến thể từ gần giống
  • Deconstruction (Giải kiến tạo): (Danh từ) Thuật ngữ triết học phê bình văn học gắn liền nhất với Derrida, chỉ phương pháp phân tích văn bản nhằm làm lộ ra những mâu thuẫn nội tại tính chất không ổn định của ngôn ngữ ý nghĩa.
  • Différance (Khác biệt/Trì hoãn): (Danh từ) Một khái niệm then chốt do Derrida đặt ra, kết hợp ý nghĩa của "sự khác biệt" "sự trì hoãn" trong việc tạo ra ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • The philosopher of deconstruction: Nhà triết học của giải kiến tạo. (Cách gọi mô tả)
  • The founder of deconstructionism: Người sáng lập chủ nghĩa giải kiến tạo. (Cách gọi mô tả)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên người.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên người.)

Noun
  1. nhà triết học nhà nhà phê bình (văn nghệ) người Pháp, sinh ở Algeria

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống