deride
/di'raid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng, chế giễu: Hành động nói hoặc thể hiện sự coi thường, khinh miệt ai đó hoặc điều gì đó bằng cách cười cợt hoặc châm biếm một cách ác ý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The critics derided the artist's new work as childish and amateurish. (Các nhà phê bình chế nhạo tác phẩm mới của nghệ sĩ là ấu trĩ và nghiệp dư.)
- He was often derided by his classmates for his unusual accent. (Anh ấy thường bị bạn cùng lớp nhạo báng vì chất giọng khác thường của mình.)
- Politicians should debate ideas, not deride their opponents. (Các chính trị gia nên tranh luận về ý tưởng, chứ không phải chế giễu đối thủ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be derided as (something)": bị chế nhạo như là (một thứ gì đó tiêu cực).
- Her ambitious plan was derided as a fantasy. (Kế hoạch đầy tham vọng của cô ấy bị chế nhạo như là một ảo tưởng.)
- "to deride someone/something for (doing) something": chế nhạo ai/điều gì vì (đã làm) điều gì.
- They derided him for his old-fashioned views. (Họ chế nhạo anh ta vì những quan điểm lỗi thời của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Derision (danh từ): sự chế nhạo, sự nhạo báng.
- His proposal was met with derision from the board. (Đề xuất của anh ấy đã vấp phải sự chế nhạo từ hội đồng quản trị.)
- Derisive (tính từ): chế nhạo, chế giễu, mỉa mai.
- She gave a derisive laugh in response to his excuse. (Cô ấy cười một cách chế nhạo để đáp lại lời bào chữa của anh ta.)
- Derisively (trạng từ): một cách chế nhạo.
- He snorted derisively at the suggestion. (Anh ta khịt mũi một cách chế nhạo trước đề nghị đó.)
Từ đồng nghĩa
- Mock: chế nhạo, nhạo báng (thường bằng lời nói hoặc hành động bắt chước).
- Ridicule: chế giễu, làm cho trở nên lố bịch.
- Scoff at: tỏ vẻ khinh miệt, coi thường (thường bằng lời nói).
- Jeer at: la ó, chế nhạo lớn tiếng (thường trong đám đông).
Từ trái nghĩa
- Praise: khen ngợi.
- Respect: tôn trọng.
- Admire: ngưỡng mộ.
- Applaud: tán dương, vỗ tay khen ngợi.
ngoại động từ
- cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng, chế giễu