Di Đà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi tắt của Phật A Di Đà: "Di Đà" là cách nói ngắn gọn, thân mật để chỉ Đức Phật A Di Đà, vị Phật chủ của thế giới Tây Phương Cực Lạc trong Phật giáo Đại Thừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Phật tử thường niệm "Nam mô A Di Đà Phật" hoặc đơn giản là "Nam mô Di Đà". (Tín đồ Phật giáo thường xưng niệm "Nam mô A Di Đà Phật" hoặc đơn giản là "Nam mô Di Đà".)
- Tín ngưỡng Tịnh Độ chú trọng vào việc niệm danh hiệu Di Đà để cầu vãng sanh. (Tín ngưỡng Tịnh Độ chú trọng vào việc xưng niệm danh hiệu Di Đà để cầu mong được tái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tín ngưỡng Di Đà": chỉ sự sùng bái, tin tưởng vào Đức Phật A Di Đà và nguyện vọng được sinh về thế giới của Ngài.
- Tín ngưỡng Di Đà phổ biến ở nhiều nước Đông Á. (Sự sùng bái Đức Phật A Di Đà phổ biến ở nhiều nước Đông Á.)
"Pháp môn Di Đà": chỉ pháp tu tập chuyên trì niệm danh hiệu Phật A Di Đà.
- Cụ bà ấy một đời tu theo pháp môn Di Đà. (Bà cụ ấy cả đời tu tập theo pháp môn trì niệm danh hiệu Phật A Di Đà.)
Biến thể và từ liên quan
- A Di Đà Phật (Danh từ riêng): tên đầy đủ của Đức Phật, thường dùng làm câu niệm Phật.
- Di Đà Tam Tôn (Cụm danh từ): chỉ ba vị: Phật A Di Đà ở giữa, Bồ Tát Quán Thế Âm bên trái và Bồ Tát Đại Thế Chí bên phải.
- Tịnh Độ (Danh từ): thế giới thanh tịnh, thường chỉ thế giới Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Phật A Di Đà: tên gọi đầy đủ.
- Đức Phật Vô Lượng Thọ, Đức Phật Vô Lượng Quang: những danh hiệu khác của Phật A Di Đà, dựa trên ý nghĩa thọ mạng và ánh sáng vô lượng của Ngài.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- "Nam mô A Di Đà Phật": câu niệm Phật phổ biến nhất, thể hiện sự quy y, đảnh lễ và xưng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà.
- "Cực Lạc thế giới": thế giới Tây Phương Cực Lạc, nơi Đức Phật A Di Đà giáo hóa chúng sinh.
- A Di Đà Phật, nói tắt