Din Land

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà phát minh người Mỹ: "Din Land" tên của Edwin H. Land, một nhà khoa học doanh nhân người Mỹ, người đã sáng lập ra công ty Polaroid. Ông nổi tiếng với việc phát minh ra phim ảnh tức thì quy trình chụp ảnh một bước.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The instant camera was a revolutionary invention by Din Land. (Máy ảnh lấy liền một phát minh cách mạng của Din Land.)
    • Many photographic innovations are credited to Din Land. (Nhiều đổi mới trong nhiếp ảnh được ghi công cho Din Land.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Din Land": di sản của Din Land.

    • The legacy of Din Land continues to influence photography. (Di sản của Din Land tiếp tục ảnh hưởng đến nhiếp ảnh.)
  • "Din Land's pioneering work": công trình tiên phong của Din Land.

    • We studied Din Land's pioneering work in instant photography. (Chúng tôi đã nghiên cứu công trình tiên phong của Din Land trong lĩnh vực nhiếp ảnh tức thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Edwin H. Land (n): tên đầy đủ của nhà phát minh.

    • Edwin H. Land held numerous patents. (Edwin H. Land nắm giữ nhiều bằng sáng chế.)
  • Polaroid (n): thương hiệu do Din Land sáng lập, cũng dùng để chỉ công nghệ ảnh tức thì.

    • She collects vintage Polaroid cameras. ( ấy sưu tầm máy ảnh Polaroid cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventor: nhà phát minh.
  • Innovator: nhà đổi mới, người tiên phong.
Lưu ý
  • "Din Land" một danh từ riêng, luôn được viết hoa. Đây tên của một nhân vật lịch sử cụ thể trong lĩnh vực khoa học nhiếp ảnh, không phải một từ thông dụng với nhiều nghĩa.
Noun
  1. nhà phát minh người Mỹ, người đã kết hợp phim Polaroid thành cuộn phat minh ra quá trình chụp ảnh